curacaos

[Mỹ]/ˈkjʊə.rə.kɔːs/
[Anh]/ˈkjʊr.ə.kɔːs/

Dịch

n. rượu mùi có hương vị từ vỏ cam

Cụm từ & Cách kết hợp

curacaos beaches

những bãi biển của Curacao

curacaos culture

văn hóa của Curacao

curacaos cuisine

ẩm thực của Curacao

curacaos nightlife

cuộc sống về đêm của Curacao

curacaos tourism

du lịch Curacao

curacaos festivals

các lễ hội của Curacao

curacaos history

lịch sử của Curacao

curacaos attractions

những điểm thu hút của Curacao

curacaos weather

thời tiết của Curacao

curacaos wildlife

động vật hoang dã của Curacao

Câu ví dụ

curacaos are known for their vibrant culture.

Curacao nổi tiếng với văn hóa sôi động.

many tourists visit curacaos for their beautiful beaches.

Nhiều khách du lịch đến Curacao vì những bãi biển tuyệt đẹp của nó.

curacaos offer a unique blend of dutch and caribbean influences.

Curacao mang đến sự kết hợp độc đáo giữa ảnh hưởng của Hà Lan và vùng Caribbean.

the cuisine of curacaos is a delightful experience.

Ẩm thực của Curacao là một trải nghiệm thú vị.

curacaos is famous for its colorful architecture.

Curacao nổi tiếng với kiến trúc đầy màu sắc của nó.

exploring the markets in curacaos is a must.

Khám phá các khu chợ ở Curacao là điều không thể bỏ qua.

curacaos has a rich history that attracts many historians.

Curacao có một lịch sử phong phú thu hút nhiều nhà sử học.

visitors to curacaos can enjoy various water sports.

Du khách đến Curacao có thể tận hưởng nhiều môn thể thao dưới nước.

curacaos is home to many endangered species.

Curacao là nơi sinh sống của nhiều loài đang bị đe dọa.

people in curacaos celebrate numerous festivals throughout the year.

Người dân Curacao tổ chức nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay