curares

[Mỹ]/kjʊəˈrɑːrɪz/
[Anh]/kjʊˈrɛrɪz/

Dịch

n. một loại thuốc độc được chiết xuất từ vỏ cây của một số loại cây ở Nam Mỹ được sử dụng bởi người bản địa để tẩm độc vào mũi tên.

Cụm từ & Cách kết hợp

curares effects

tác dụng phụ của curare

curares usage

sử dụng curare

curares toxicity

độc tính của curare

curares administration

quản trị curare

curares mechanism

cơ chế của curare

curares research

nghiên cứu về curare

curares interactions

tương tác của curare

curares antidote

chất giải độc của curare

curares synthesis

tổng hợp curare

Câu ví dụ

doctors use curares to relax muscles during surgery.

Các bác sĩ sử dụng curares để thư giãn cơ bắp trong quá trình phẫu thuật.

curares can be derived from certain plants.

Curares có thể được chiết xuất từ một số loại thực vật nhất định.

some indigenous tribes use curares for hunting.

Một số bộ tộc bản địa sử dụng curares để săn bắn.

research on curares has advanced significantly.

Nghiên cứu về curares đã có những tiến bộ đáng kể.

curares can affect the nervous system.

Curares có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh.

understanding how curares work is crucial for medicine.

Hiểu cách curares hoạt động là rất quan trọng đối với y học.

curares are often used in anesthesia.

Curares thường được sử dụng trong gây mê.

some animals are sensitive to curares.

Một số động vật nhạy cảm với curares.

scientists study curares for potential medical applications.

Các nhà khoa học nghiên cứu curares để tìm các ứng dụng y tế tiềm năng.

using curares requires careful handling.

Sử dụng curares đòi hỏi sự cẩn thận trong xử lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay