| số nhiều | curares |
curare effects
tác dụng của curare
curare toxin
độc tố curare
curare use
sử dụng curare
curare infusion
truyền curare
curare properties
tính chất của curare
curare source
nguồn gốc của curare
curare analysis
phân tích curare
curare research
nghiên cứu về curare
curare mechanism
cơ chế của curare
curare is often used in medical research.
curare thường được sử dụng trong nghiên cứu y học.
the effects of curare can be dangerous if misused.
tác dụng của curare có thể nguy hiểm nếu bị lạm dụng.
scientists study curare for its muscle-relaxing properties.
các nhà khoa học nghiên cứu curare vì đặc tính thư giãn cơ của nó.
curare can block nerve signals in the body.
curare có thể chặn các tín hiệu thần kinh trong cơ thể.
some indigenous tribes use curare for hunting.
một số bộ tộc bản địa sử dụng curare để săn bắn.
curare is derived from certain plants in south america.
curare có nguồn gốc từ một số loại thực vật ở Nam Mỹ.
researchers are exploring curare's potential in anesthesia.
các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của curare trong gây mê.
curare was historically used by south american tribes.
curare đã được sử dụng bởi các bộ tộc Nam Mỹ trong lịch sử.
it's important to handle curare with care.
cần thận trọng khi xử lý curare.
curare's discovery changed the field of pharmacology.
sự phát hiện ra curare đã thay đổi lĩnh vực dược lý.
curare effects
tác dụng của curare
curare toxin
độc tố curare
curare use
sử dụng curare
curare infusion
truyền curare
curare properties
tính chất của curare
curare source
nguồn gốc của curare
curare analysis
phân tích curare
curare research
nghiên cứu về curare
curare mechanism
cơ chế của curare
curare is often used in medical research.
curare thường được sử dụng trong nghiên cứu y học.
the effects of curare can be dangerous if misused.
tác dụng của curare có thể nguy hiểm nếu bị lạm dụng.
scientists study curare for its muscle-relaxing properties.
các nhà khoa học nghiên cứu curare vì đặc tính thư giãn cơ của nó.
curare can block nerve signals in the body.
curare có thể chặn các tín hiệu thần kinh trong cơ thể.
some indigenous tribes use curare for hunting.
một số bộ tộc bản địa sử dụng curare để săn bắn.
curare is derived from certain plants in south america.
curare có nguồn gốc từ một số loại thực vật ở Nam Mỹ.
researchers are exploring curare's potential in anesthesia.
các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của curare trong gây mê.
curare was historically used by south american tribes.
curare đã được sử dụng bởi các bộ tộc Nam Mỹ trong lịch sử.
it's important to handle curare with care.
cần thận trọng khi xử lý curare.
curare's discovery changed the field of pharmacology.
sự phát hiện ra curare đã thay đổi lĩnh vực dược lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay