curates

[Mỹ]/kjʊəˈreɪts/
[Anh]/kjʊˈreɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của curate
v. dạng ngôi ba số ít của curate

Cụm từ & Cách kết hợp

curates content

chắt lọc nội dung

curates art

chắt lọc nghệ thuật

curates experiences

chắt lọc trải nghiệm

curates collections

chắt lọc bộ sưu tập

curates exhibitions

chắt lọc triển lãm

curates programs

chắt lọc chương trình

curates resources

chắt lọc nguồn lực

curates ideas

chắt lọc ý tưởng

curates selections

chắt lọc lựa chọn

curates themes

chắt lọc chủ đề

Câu ví dụ

the museum curates a collection of ancient artifacts.

bảo tàng tuyển chọn một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại.

she curates a blog focused on sustainable living.

cô ấy tuyển chọn một blog tập trung vào lối sống bền vững.

the gallery curates contemporary art exhibitions.

phòng trưng bày tuyển chọn các cuộc triển lãm nghệ thuật đương đại.

he curates a playlist of his favorite songs.

anh ấy tuyển chọn một danh sách phát các bài hát yêu thích của mình.

the librarian curates a selection of recommended books.

thủ thư tuyển chọn một số sách được đề xuất.

she curates events that promote local artists.

cô ấy tuyển chọn các sự kiện quảng bá các nghệ sĩ địa phương.

the chef curates a seasonal menu for the restaurant.

đầu bếp tuyển chọn thực đơn theo mùa cho nhà hàng.

the festival curates performances from various cultures.

liễu hội tuyển chọn các buổi biểu diễn từ nhiều nền văn hóa khác nhau.

he curates a series of podcasts on technology trends.

anh ấy tuyển chọn một loạt các podcast về các xu hướng công nghệ.

the curator carefully curates each exhibit.

người tuyển chọn viên cẩn thận tuyển chọn từng trưng bày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay