curates content
chắt lọc nội dung
curates art
chắt lọc nghệ thuật
curates experiences
chắt lọc trải nghiệm
curates collections
chắt lọc bộ sưu tập
curates exhibitions
chắt lọc triển lãm
curates programs
chắt lọc chương trình
curates resources
chắt lọc nguồn lực
curates ideas
chắt lọc ý tưởng
curates selections
chắt lọc lựa chọn
curates themes
chắt lọc chủ đề
the museum curates a collection of ancient artifacts.
bảo tàng tuyển chọn một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại.
she curates a blog focused on sustainable living.
cô ấy tuyển chọn một blog tập trung vào lối sống bền vững.
the gallery curates contemporary art exhibitions.
phòng trưng bày tuyển chọn các cuộc triển lãm nghệ thuật đương đại.
he curates a playlist of his favorite songs.
anh ấy tuyển chọn một danh sách phát các bài hát yêu thích của mình.
the librarian curates a selection of recommended books.
thủ thư tuyển chọn một số sách được đề xuất.
she curates events that promote local artists.
cô ấy tuyển chọn các sự kiện quảng bá các nghệ sĩ địa phương.
the chef curates a seasonal menu for the restaurant.
đầu bếp tuyển chọn thực đơn theo mùa cho nhà hàng.
the festival curates performances from various cultures.
liễu hội tuyển chọn các buổi biểu diễn từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
he curates a series of podcasts on technology trends.
anh ấy tuyển chọn một loạt các podcast về các xu hướng công nghệ.
the curator carefully curates each exhibit.
người tuyển chọn viên cẩn thận tuyển chọn từng trưng bày.
curates content
chắt lọc nội dung
curates art
chắt lọc nghệ thuật
curates experiences
chắt lọc trải nghiệm
curates collections
chắt lọc bộ sưu tập
curates exhibitions
chắt lọc triển lãm
curates programs
chắt lọc chương trình
curates resources
chắt lọc nguồn lực
curates ideas
chắt lọc ý tưởng
curates selections
chắt lọc lựa chọn
curates themes
chắt lọc chủ đề
the museum curates a collection of ancient artifacts.
bảo tàng tuyển chọn một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại.
she curates a blog focused on sustainable living.
cô ấy tuyển chọn một blog tập trung vào lối sống bền vững.
the gallery curates contemporary art exhibitions.
phòng trưng bày tuyển chọn các cuộc triển lãm nghệ thuật đương đại.
he curates a playlist of his favorite songs.
anh ấy tuyển chọn một danh sách phát các bài hát yêu thích của mình.
the librarian curates a selection of recommended books.
thủ thư tuyển chọn một số sách được đề xuất.
she curates events that promote local artists.
cô ấy tuyển chọn các sự kiện quảng bá các nghệ sĩ địa phương.
the chef curates a seasonal menu for the restaurant.
đầu bếp tuyển chọn thực đơn theo mùa cho nhà hàng.
the festival curates performances from various cultures.
liễu hội tuyển chọn các buổi biểu diễn từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
he curates a series of podcasts on technology trends.
anh ấy tuyển chọn một loạt các podcast về các xu hướng công nghệ.
the curator carefully curates each exhibit.
người tuyển chọn viên cẩn thận tuyển chọn từng trưng bày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay