cure-alls

[Mỹ]/ˈkjʊəˌɔːl/
[Anh]/ˈkjʊrˌɔːl/

Dịch

n. một phương thuốc hoặc giải pháp chữa được mọi bệnh hoặc giải quyết mọi vấn đề.

Cụm từ & Cách kết hợp

cure-all solution

giải pháp chữa trị mọi bệnh

no cure-all

không có phương pháp chữa trị mọi bệnh

cure-all myth

thần thoại về phương pháp chữa trị mọi bệnh

seeking a cure-all

tìm kiếm một phương pháp chữa trị mọi bệnh

cure-all promise

lời hứa về phương pháp chữa trị mọi bệnh

cure-all effect

hiệu ứng của phương pháp chữa trị mọi bệnh

cure-all approach

phương pháp tiếp cận chữa trị mọi bệnh

isn't a cure-all

không phải là phương pháp chữa trị mọi bệnh

cure-all claims

các tuyên bố về phương pháp chữa trị mọi bệnh

cure-all remedy

phương pháp chữa trị mọi bệnh

Câu ví dụ

there's no real cure-all for the common cold, unfortunately.

Thật không may, không có phương pháp chữa trị triệt để nào cho bệnh cảm lạnh.

many people search for a cure-all in alternative medicine.

Nhiều người tìm kiếm phương pháp chữa trị toàn diện trong y học thay thế.

the idea of a cure-all for anxiety is often misleading.

Ý tưởng về một phương pháp chữa trị toàn diện cho chứng lo âu thường gây hiểu lầm.

he believed this new supplement was the cure-all for his fatigue.

Anh ta tin rằng loại thực phẩm bổ sung mới này là phương pháp chữa trị triệt để cho tình trạng mệt mỏi của anh ta.

don't expect a cure-all to solve all your problems instantly.

Đừng mong đợi một phương pháp chữa trị triệt để có thể giải quyết tất cả các vấn đề của bạn ngay lập tức.

the company marketed their product as a cure-all for hair loss.

Công ty quảng bá sản phẩm của họ như một phương pháp chữa trị triệt để cho tình trạng rụng tóc.

a healthy lifestyle isn't a cure-all, but it helps significantly.

Một lối sống lành mạnh không phải là phương pháp chữa trị triệt để, nhưng nó giúp ích rất nhiều.

there is no magic cure-all for financial difficulties.

Không có phương pháp chữa trị triệt để kỳ diệu nào cho những khó khăn về tài chính.

the search for a cure-all for aging continues in scientific research.

Cuộc tìm kiếm phương pháp chữa trị triệt để cho sự lão hóa vẫn tiếp tục trong nghiên cứu khoa học.

while exercise is beneficial, it's not a cure-all for depression.

Mặc dù tập thể dục có lợi, nhưng nó không phải là phương pháp chữa trị triệt để cho chứng trầm cảm.

he hoped the new treatment would be a cure-all for his illness.

Anh ta hy vọng phương pháp điều trị mới sẽ là phương pháp chữa trị triệt để cho bệnh của anh ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay