curers

[US]/[ˈkjuːəz]/
[UK]/[ˈkjuːərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người chữa hoặc điều trị một thứ gì đó, đặc biệt là bệnh tật; Những người có kỹ năng chữa hoặc điều trị một thứ gì đó.

Phrases & Collocations

skilled curers

những người chữa bệnh có tay nghề

experienced curers

những người chữa bệnh có kinh nghiệm

curer's hands

tay người chữa bệnh

becoming curers

đang trở thành người chữa bệnh

renowned curers

những người chữa bệnh nổi tiếng

traditional curers

những người chữa bệnh theo truyền thống

local curers

những người chữa bệnh địa phương

trained curers

những người chữa bệnh được đào tạo

village curers

những người chữa bệnh ở làng quê

aspiring curers

những người đang hướng tới nghề chữa bệnh

Example Sentences

the skilled curers used traditional methods to heal the sick.

Người chữa bệnh có tay nghề sử dụng các phương pháp truyền thống để chữa lành bệnh nhân.

experienced curers often shared their knowledge with apprentices.

Người chữa bệnh có kinh nghiệm thường chia sẻ kiến thức của họ với các học徒.

many curers relied on herbal remedies and natural ingredients.

Nhiều người chữa bệnh dựa vào các loại thuốc thảo dược và nguyên liệu tự nhiên.

the village sought out curers known for their healing abilities.

Người dân trong làng tìm đến những người chữa bệnh nổi tiếng với khả năng chữa lành.

dedicated curers worked tirelessly to alleviate suffering.

Người chữa bệnh tận tụy làm việc không ngừng để giảm bớt nỗi đau.

ancient curers passed down their wisdom through generations.

Người chữa bệnh cổ đại truyền lại trí tuệ của họ qua nhiều thế hệ.

the curers carefully diagnosed the patient's condition.

Người chữa bệnh cẩn thận chẩn đoán tình trạng của bệnh nhân.

renowned curers attracted patients from far and wide.

Người chữa bệnh nổi tiếng thu hút bệnh nhân từ khắp nơi.

the curers combined ancient practices with modern techniques.

Người chữa bệnh kết hợp các phương pháp cổ truyền với kỹ thuật hiện đại.

local curers provided essential healthcare to the community.

Người chữa bệnh địa phương cung cấp dịch vụ y tế thiết yếu cho cộng đồng.

the curers’ reputation for success grew with each patient.

Tên tuổi của người chữa bệnh ngày càng được nâng cao cùng với mỗi bệnh nhân thành công.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now