curets

[Mỹ]/ˈkjʊərɪt/
[Anh]/ˈkjʊrɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dụng cụ phẫu thuật dùng để cạo; một cái muỗng nhỏ để làm sạch tai
vt. cạo bằng curet; múc ra bằng curet

Cụm từ & Cách kết hợp

curet instrument

dụng cụ curet

dental curet

curet nha khoa

curet procedure

thủ thuật curet

curet technique

kỹ thuật curet

surgical curet

curet phẫu thuật

curet cleaning

vệ sinh curet

curet use

sử dụng curet

curet design

thiết kế curet

curet application

ứng dụng curet

curet maintenance

bảo trì curet

Câu ví dụ

the dentist used a curet to clean my teeth.

bác sĩ nha khoa đã sử dụng một curet để làm sạch răng của tôi.

she carefully maneuvered the curet during the procedure.

cô ấy đã cẩn thận điều khiển curet trong suốt quá trình.

a curet is essential for periodontal therapy.

một curet là điều cần thiết cho liệu pháp nha khoa.

he learned how to use a curet in dental school.

anh ấy đã học cách sử dụng curet ở trường nha khoa.

the curet helped remove plaque from the gums.

curet đã giúp loại bỏ mảng bám khỏi nướu răng.

using a curet requires precision and skill.

việc sử dụng curet đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.

after the cleaning, the curet was sterilized properly.

sau khi làm sạch, curet đã được khử trùng đúng cách.

she prefers using a curet over other tools.

cô ấy thích sử dụng curet hơn các công cụ khác.

the curet is designed for subgingival scaling.

curet được thiết kế để làm sạch dưới nướu răng.

understanding the anatomy is crucial when using a curet.

hiểu rõ giải phẫu là rất quan trọng khi sử dụng curet.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay