curet instrument
dụng cụ curet
dental curet
curet nha khoa
curet procedure
thủ thuật curet
curet technique
kỹ thuật curet
surgical curet
curet phẫu thuật
curet cleaning
vệ sinh curet
curet use
sử dụng curet
curet design
thiết kế curet
curet application
ứng dụng curet
curet maintenance
bảo trì curet
the dentist used a curet to clean my teeth.
bác sĩ nha khoa đã sử dụng một curet để làm sạch răng của tôi.
she carefully maneuvered the curet during the procedure.
cô ấy đã cẩn thận điều khiển curet trong suốt quá trình.
a curet is essential for periodontal therapy.
một curet là điều cần thiết cho liệu pháp nha khoa.
he learned how to use a curet in dental school.
anh ấy đã học cách sử dụng curet ở trường nha khoa.
the curet helped remove plaque from the gums.
curet đã giúp loại bỏ mảng bám khỏi nướu răng.
using a curet requires precision and skill.
việc sử dụng curet đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
after the cleaning, the curet was sterilized properly.
sau khi làm sạch, curet đã được khử trùng đúng cách.
she prefers using a curet over other tools.
cô ấy thích sử dụng curet hơn các công cụ khác.
the curet is designed for subgingival scaling.
curet được thiết kế để làm sạch dưới nướu răng.
understanding the anatomy is crucial when using a curet.
hiểu rõ giải phẫu là rất quan trọng khi sử dụng curet.
curet instrument
dụng cụ curet
dental curet
curet nha khoa
curet procedure
thủ thuật curet
curet technique
kỹ thuật curet
surgical curet
curet phẫu thuật
curet cleaning
vệ sinh curet
curet use
sử dụng curet
curet design
thiết kế curet
curet application
ứng dụng curet
curet maintenance
bảo trì curet
the dentist used a curet to clean my teeth.
bác sĩ nha khoa đã sử dụng một curet để làm sạch răng của tôi.
she carefully maneuvered the curet during the procedure.
cô ấy đã cẩn thận điều khiển curet trong suốt quá trình.
a curet is essential for periodontal therapy.
một curet là điều cần thiết cho liệu pháp nha khoa.
he learned how to use a curet in dental school.
anh ấy đã học cách sử dụng curet ở trường nha khoa.
the curet helped remove plaque from the gums.
curet đã giúp loại bỏ mảng bám khỏi nướu răng.
using a curet requires precision and skill.
việc sử dụng curet đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
after the cleaning, the curet was sterilized properly.
sau khi làm sạch, curet đã được khử trùng đúng cách.
she prefers using a curet over other tools.
cô ấy thích sử dụng curet hơn các công cụ khác.
the curet is designed for subgingival scaling.
curet được thiết kế để làm sạch dưới nướu răng.
understanding the anatomy is crucial when using a curet.
hiểu rõ giải phẫu là rất quan trọng khi sử dụng curet.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay