curiousnesses abound
sự tò mò lan tỏa
curiousnesses explored
sự tò mò được khám phá
curiousnesses arise
sự tò mò nảy sinh
curiousnesses revealed
sự tò mò được tiết lộ
curiousnesses ignite
sự tò mò bùng cháy
curiousnesses flourish
sự tò mò phát triển mạnh
curiousnesses deepen
sự tò mò sâu sắc hơn
curiousnesses thrive
sự tò mò thịnh vượng
curiousnesses examined
sự tò mò được kiểm tra
curiousnesses shared
sự tò mò được chia sẻ
her curiousnesses about the world led her to travel extensively.
Những tò mò của cô về thế giới đã khiến cô đi du lịch rộng rãi.
children's curiousnesses often lead to important discoveries.
Những tò mò của trẻ em thường dẫn đến những khám phá quan trọng.
the scientist's curiousnesses drove her to ask many questions.
Những tò mò của nhà khoa học đã thúc đẩy cô ấy đặt ra nhiều câu hỏi.
his curiousnesses about different cultures made him a great traveler.
Những tò mò của anh ấy về các nền văn hóa khác nhau đã khiến anh ấy trở thành một du khách tuyệt vời.
curiousnesses can lead to innovation and creativity in art.
Những tò mò có thể dẫn đến sự sáng tạo và sáng tạo trong nghệ thuật.
her curiousnesses about technology kept her updated with the latest trends.
Những tò mò của cô về công nghệ đã giúp cô cập nhật những xu hướng mới nhất.
curiousnesses in nature often inspire scientific research.
Những tò mò trong tự nhiên thường truyền cảm hứng cho nghiên cứu khoa học.
the curiousnesses of young minds are essential for learning.
Những tò mò của những tâm hồn trẻ thơ là điều cần thiết cho việc học tập.
his curiousnesses about history led him to become a historian.
Những tò mò của anh ấy về lịch sử đã khiến anh ấy trở thành một nhà sử học.
curiousnesses can lead to deeper understanding and knowledge.
Những tò mò có thể dẫn đến sự hiểu biết và kiến thức sâu sắc hơn.
curiousnesses abound
sự tò mò lan tỏa
curiousnesses explored
sự tò mò được khám phá
curiousnesses arise
sự tò mò nảy sinh
curiousnesses revealed
sự tò mò được tiết lộ
curiousnesses ignite
sự tò mò bùng cháy
curiousnesses flourish
sự tò mò phát triển mạnh
curiousnesses deepen
sự tò mò sâu sắc hơn
curiousnesses thrive
sự tò mò thịnh vượng
curiousnesses examined
sự tò mò được kiểm tra
curiousnesses shared
sự tò mò được chia sẻ
her curiousnesses about the world led her to travel extensively.
Những tò mò của cô về thế giới đã khiến cô đi du lịch rộng rãi.
children's curiousnesses often lead to important discoveries.
Những tò mò của trẻ em thường dẫn đến những khám phá quan trọng.
the scientist's curiousnesses drove her to ask many questions.
Những tò mò của nhà khoa học đã thúc đẩy cô ấy đặt ra nhiều câu hỏi.
his curiousnesses about different cultures made him a great traveler.
Những tò mò của anh ấy về các nền văn hóa khác nhau đã khiến anh ấy trở thành một du khách tuyệt vời.
curiousnesses can lead to innovation and creativity in art.
Những tò mò có thể dẫn đến sự sáng tạo và sáng tạo trong nghệ thuật.
her curiousnesses about technology kept her updated with the latest trends.
Những tò mò của cô về công nghệ đã giúp cô cập nhật những xu hướng mới nhất.
curiousnesses in nature often inspire scientific research.
Những tò mò trong tự nhiên thường truyền cảm hứng cho nghiên cứu khoa học.
the curiousnesses of young minds are essential for learning.
Những tò mò của những tâm hồn trẻ thơ là điều cần thiết cho việc học tập.
his curiousnesses about history led him to become a historian.
Những tò mò của anh ấy về lịch sử đã khiến anh ấy trở thành một nhà sử học.
curiousnesses can lead to deeper understanding and knowledge.
Những tò mò có thể dẫn đến sự hiểu biết và kiến thức sâu sắc hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay