| số nhiều | curists |
the curist
người chữa bệnh
a curist
một người chữa bệnh
skilled curist
người chữa bệnh có tay nghề
expert curist
người chữa bệnh chuyên gia
curist cures
người chữa bệnh chữa lành
curist healed
người chữa bệnh đã chữa lành
curist curing
người chữa bệnh đang chữa lành
the curists
những người chữa bệnh
curists help
những người chữa bệnh giúp đỡ
curists treat
những người chữa bệnh điều trị
the curist
người chữa bệnh
a curist
một người chữa bệnh
skilled curist
người chữa bệnh có tay nghề
expert curist
người chữa bệnh chuyên gia
curist cures
người chữa bệnh chữa lành
curist healed
người chữa bệnh đã chữa lành
curist curing
người chữa bệnh đang chữa lành
the curists
những người chữa bệnh
curists help
những người chữa bệnh giúp đỡ
curists treat
những người chữa bệnh điều trị
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay