curlier

[Mỹ]/ˈkɜːliə/
[Anh]/ˈkɜrliər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có nhiều lọn tóc hơn một cái gì đó khác

Cụm từ & Cách kết hợp

curlier hair

tóc xoăn hơn

curlier than

xoăn hơn

curlier locks

mái tóc xoăn hơn

curlier styles

kiểu xoăn hơn

curlier curls

xoăn hơn

curlier texture

kết cấu xoăn hơn

curlier ends

ngọn tóc xoăn hơn

curlier waves

sóng xoăn hơn

curlier fringe

cúi xoăn hơn

curlier ponytail

búi đuôi ngựa xoăn hơn

Câu ví dụ

her hair is curlier than mine.

tóc của cô ấy xoăn hơn tóc của tôi.

he prefers his curls to be curlier.

anh ấy thích những lọn xoăn của mình xoăn hơn.

the weather is getting curlier this season.

thời tiết đang trở nên xoăn hơn mùa này.

my dog has curlier fur than other breeds.

lông của chó tôi xoăn hơn các giống khác.

she wants her hair to be curlier for the party.

cô ấy muốn tóc mình xoăn hơn cho buổi tiệc.

his smile is curlier when he laughs.

nụ cười của anh ấy xoăn hơn khi anh ấy cười.

the artist's new style is curlier than before.

phong cách mới của họa sĩ xoăn hơn trước.

my sister's hair is naturally curlier.

tóc chị gái tôi tự nhiên xoăn hơn.

they are looking for curlier fabrics for their clothing line.

họ đang tìm kiếm các loại vải xoăn hơn cho dòng sản phẩm quần áo của họ.

this recipe calls for curlier pasta for better texture.

công thức này yêu cầu mì xoăn hơn để có kết cấu tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay