wavier form
mẫu miễn trừ
wavier request
yêu cầu miễn trừ
wavier agreement
thỏa thuận miễn trừ
wavier clause
điều khoản miễn trừ
wavier process
quy trình miễn trừ
wavier letter
thư miễn trừ
wavier policy
chính sách miễn trừ
wavier application
đơn xin miễn trừ
wavier terms
điều khoản miễn trừ
wavier notice
thông báo miễn trừ
he signed a wavier before participating in the event.
anh ấy đã ký một đơn miễn trừ trách nhiệm trước khi tham gia sự kiện.
the company requires all employees to submit a wavier for liability.
công ty yêu cầu tất cả nhân viên nộp đơn miễn trừ trách nhiệm.
she was asked to sign a wavier to participate in the extreme sports.
cô ấy được yêu cầu ký một đơn miễn trừ trách nhiệm để tham gia các môn thể thao mạo hiểm.
without a wavier, you cannot join the adventure tour.
nếu không có đơn miễn trừ trách nhiệm, bạn không thể tham gia chuyến du lịch phiêu lưu.
the wavier protects the organizers from legal claims.
đơn miễn trừ trách nhiệm bảo vệ các nhà tổ chức khỏi các yêu sách pháp lý.
participants must read the wavier carefully before signing.
người tham gia phải đọc kỹ đơn miễn trừ trách nhiệm trước khi ký.
he felt uneasy about signing the wavier.
anh ấy cảm thấy không thoải mái khi ký đơn miễn trừ trách nhiệm.
the wavier includes clauses about personal injury and property damage.
đơn miễn trừ trách nhiệm bao gồm các điều khoản về thương tích cá nhân và thiệt hại tài sản.
she was relieved to know the wavier was standard procedure.
cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi biết rằng đơn miễn trừ trách nhiệm là quy trình tiêu chuẩn.
it's important to understand the implications of the wavier.
rất quan trọng là phải hiểu những tác động của đơn miễn trừ trách nhiệm.
wavier form
mẫu miễn trừ
wavier request
yêu cầu miễn trừ
wavier agreement
thỏa thuận miễn trừ
wavier clause
điều khoản miễn trừ
wavier process
quy trình miễn trừ
wavier letter
thư miễn trừ
wavier policy
chính sách miễn trừ
wavier application
đơn xin miễn trừ
wavier terms
điều khoản miễn trừ
wavier notice
thông báo miễn trừ
he signed a wavier before participating in the event.
anh ấy đã ký một đơn miễn trừ trách nhiệm trước khi tham gia sự kiện.
the company requires all employees to submit a wavier for liability.
công ty yêu cầu tất cả nhân viên nộp đơn miễn trừ trách nhiệm.
she was asked to sign a wavier to participate in the extreme sports.
cô ấy được yêu cầu ký một đơn miễn trừ trách nhiệm để tham gia các môn thể thao mạo hiểm.
without a wavier, you cannot join the adventure tour.
nếu không có đơn miễn trừ trách nhiệm, bạn không thể tham gia chuyến du lịch phiêu lưu.
the wavier protects the organizers from legal claims.
đơn miễn trừ trách nhiệm bảo vệ các nhà tổ chức khỏi các yêu sách pháp lý.
participants must read the wavier carefully before signing.
người tham gia phải đọc kỹ đơn miễn trừ trách nhiệm trước khi ký.
he felt uneasy about signing the wavier.
anh ấy cảm thấy không thoải mái khi ký đơn miễn trừ trách nhiệm.
the wavier includes clauses about personal injury and property damage.
đơn miễn trừ trách nhiệm bao gồm các điều khoản về thương tích cá nhân và thiệt hại tài sản.
she was relieved to know the wavier was standard procedure.
cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi biết rằng đơn miễn trừ trách nhiệm là quy trình tiêu chuẩn.
it's important to understand the implications of the wavier.
rất quan trọng là phải hiểu những tác động của đơn miễn trừ trách nhiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay