curlinesses in hair
sóng tóc
various curlinesses
nhiều kiểu xoăn
curlinesses of styles
sóng của kiểu tóc
different curlinesses
các kiểu xoăn khác nhau
curlinesses of textures
sóng của kết cấu
curlinesses in nature
sóng trong tự nhiên
curlinesses and waves
sóng và lượn sóng
curlinesses of fabrics
sóng của vải
curlinesses in design
sóng trong thiết kế
curlinesses of patterns
sóng của họa tiết
her hair's curlinesses vary with the humidity levels.
mức độ xoăn của mái tóc của cô ấy thay đổi theo độ ẩm.
the curlinesses of different fabrics can affect their appearance.
độ xoăn của các loại vải khác nhau có thể ảnh hưởng đến vẻ ngoài của chúng.
she loves to experiment with curlinesses in her hairstyles.
cô ấy thích thử nghiệm với các kiểu xoăn trong kiểu tóc của mình.
we discussed the curlinesses of various hair types during the seminar.
chúng tôi đã thảo luận về các kiểu xoăn khác nhau của tóc trong buổi hội thảo.
the curlinesses of the waves made the beach look beautiful.
sóng xoăn khiến bãi biển trông đẹp hơn.
different curlinesses can create unique textures in art.
các kiểu xoăn khác nhau có thể tạo ra các kết cấu độc đáo trong nghệ thuật.
she prefers the curlinesses of loose curls over tight ones.
cô ấy thích độ xoăn của những lọn tóc xoăn lỏng hơn là những lọn tóc xoăn chặt.
the curlinesses of the leaves indicated a healthy plant.
độ xoăn của lá cho thấy cây khỏe mạnh.
understanding the curlinesses of hair can help in choosing the right products.
hiểu được độ xoăn của tóc có thể giúp chọn được sản phẩm phù hợp.
the curlinesses of the different species of grass vary significantly.
độ xoăn của các loài cỏ khác nhau khác nhau đáng kể.
curlinesses in hair
sóng tóc
various curlinesses
nhiều kiểu xoăn
curlinesses of styles
sóng của kiểu tóc
different curlinesses
các kiểu xoăn khác nhau
curlinesses of textures
sóng của kết cấu
curlinesses in nature
sóng trong tự nhiên
curlinesses and waves
sóng và lượn sóng
curlinesses of fabrics
sóng của vải
curlinesses in design
sóng trong thiết kế
curlinesses of patterns
sóng của họa tiết
her hair's curlinesses vary with the humidity levels.
mức độ xoăn của mái tóc của cô ấy thay đổi theo độ ẩm.
the curlinesses of different fabrics can affect their appearance.
độ xoăn của các loại vải khác nhau có thể ảnh hưởng đến vẻ ngoài của chúng.
she loves to experiment with curlinesses in her hairstyles.
cô ấy thích thử nghiệm với các kiểu xoăn trong kiểu tóc của mình.
we discussed the curlinesses of various hair types during the seminar.
chúng tôi đã thảo luận về các kiểu xoăn khác nhau của tóc trong buổi hội thảo.
the curlinesses of the waves made the beach look beautiful.
sóng xoăn khiến bãi biển trông đẹp hơn.
different curlinesses can create unique textures in art.
các kiểu xoăn khác nhau có thể tạo ra các kết cấu độc đáo trong nghệ thuật.
she prefers the curlinesses of loose curls over tight ones.
cô ấy thích độ xoăn của những lọn tóc xoăn lỏng hơn là những lọn tóc xoăn chặt.
the curlinesses of the leaves indicated a healthy plant.
độ xoăn của lá cho thấy cây khỏe mạnh.
understanding the curlinesses of hair can help in choosing the right products.
hiểu được độ xoăn của tóc có thể giúp chọn được sản phẩm phù hợp.
the curlinesses of the different species of grass vary significantly.
độ xoăn của các loài cỏ khác nhau khác nhau đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay