cursitors

[Mỹ]//ˈkɜːrsɪtərz//
[Anh]//ˈkɜːrsɪtərz//

Dịch

n. Số nhiều của cursitor; các thư ký hoặc người giữ hồ sơ trong tòa án chancery.

Câu ví dụ

the cursitor clerk prepared the legal documents with meticulous care.

Viên chức cursitor đã chuẩn bị các tài liệu pháp lý một cách cẩn thận.

historical records show that cursitors played an important role in medieval english courts.

Các hồ sơ lịch sử cho thấy rằng các viên chức cursitor đóng vai trò quan trọng trong các tòa án Anh thời trung cổ.

the cursitor office was responsible for drafting royal writs and commands.

Văn phòng cursitor chịu trách nhiệm soạn thảo các lệnh và mệnh lệnh hoàng gia.

studying the duties of cursitors reveals much about medieval english legal procedures.

Nghiên cứu nhiệm vụ của các viên chức cursitor tiết lộ nhiều điều về các thủ tục pháp lý thời trung cổ ở Anh.

many famous lawyers began their careers as humble cursitors in the chancery courts.

Rất nhiều luật sư nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp của họ với vai trò là những viên chức cursitor khiêm tốn trong các tòa án chancery.

the cursitor's handwriting was renowned for its clarity and precision.

Chữ viết của viên chức cursitor được biết đến với sự rõ ràng và chính xác.

royal cursitors were appointed directly by the lord chancellor himself.

Các viên chức cursitor hoàng gia được bổ nhiệm trực tiếp bởi chính ngài tổng chancellor.

the position of cursitor was considered an important stepping stone in legal careers.

Vị trí của viên chức cursitor được coi là một bước đệm quan trọng trong sự nghiệp pháp lý.

original cursitor records from the 15th century are preserved in the national archives.

Các hồ sơ gốc của viên chức cursitor từ thế kỷ 15 được lưu giữ tại các kho lưu trữ quốc gia.

the cursitor's duties included preparing writs, recording court proceedings, and issuing summons.

Nhiệm vụ của viên chức cursitor bao gồm việc chuẩn bị các lệnh, ghi chép các phiên tòa và ban hành lệnh triệu tập.

cursitors often served as messengers between different royal courts.

Viên chức cursitor thường đóng vai trò là người chuyển thư giữa các tòa án hoàng gia khác nhau.

the office of cursitor was established during the reign of king edward i.

Văn phòng cursitor được thành lập trong thời trị vì của vua Edward I.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay