read cursorily
đọc qua loa
glance cursorily
nhìn lướt qua
review cursorily
xem qua
examine cursorily
khám xét qua
scan cursorily
quét nhanh
look cursorily
nhìn lướt qua
check cursorily
kiểm tra qua
browse cursorily
duyệt qua
summarize cursorily
tóm tắt qua
analyze cursorily
phân tích qua
she cursorily glanced at the report before the meeting.
Cô ấy lướt qua báo cáo một cách nhanh chóng trước cuộc họp.
the teacher cursorily reviewed the homework assignments.
Giáo viên xem lại các bài tập về nhà một cách nhanh chóng.
he cursorily read the article and missed important details.
Anh ấy đọc bài báo một cách nhanh chóng và bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
the manager cursorily approved the budget without much thought.
Người quản lý phê duyệt ngân sách một cách nhanh chóng mà không suy nghĩ nhiều.
they cursorily discussed the project before deciding.
Họ thảo luận về dự án một cách nhanh chóng trước khi quyết định.
she cursorily skimmed through the emails.
Cô ấy lướt qua các email một cách nhanh chóng.
the article was cursorily edited before publication.
Bài báo đã được chỉnh sửa một cách nhanh chóng trước khi xuất bản.
he cursorily examined the evidence presented in court.
Anh ấy xem xét bằng chứng được trình bày tại tòa án một cách nhanh chóng.
they cursorily looked over the contract before signing.
Họ xem lại hợp đồng một cách nhanh chóng trước khi ký.
she cursorily mentioned the issue during the discussion.
Cô ấy đề cập đến vấn đề một cách nhanh chóng trong cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay