curtailer

[Mỹ]/kɜːˈteɪlə/
[Anh]/kɜːrˈteɪlər/

Dịch

n. một người hoặc thứ gì đó làm giảm hoặc giới hạn điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

spending curtailer

người hạn chế chi tiêu

budget curtailer

người hạn chế ngân sách

cost curtailer

người hạn chế chi phí

power curtailer

người hạn chế quyền lực

rights curtailer

người hạn chế quyền lợi

import curtailer

người hạn chế nhập khẩu

trade curtailer

người hạn chế thương mại

spending curtailers

những người hạn chế chi tiêu

program curtailer

người hạn chế chương trình

the curtailer

người hạn chế

Câu ví dụ

the new policy serves as a curtailer of unnecessary government spending.

Chính sách mới đóng vai trò là một biện pháp hạn chế chi tiêu không cần thiết của chính phủ.

environmental regulations act as curtailers of industrial pollution.

Các quy định về môi trường đóng vai trò là các biện pháp hạn chế ô nhiễm công nghiệp.

the security system functions as a curtailer of unauthorized access.

Hệ thống bảo mật hoạt động như một biện pháp hạn chế truy cập trái phép.

budget cuts serve as curtailers of public services.

Các cắt giảm ngân sách đóng vai trò là các biện pháp hạn chế các dịch vụ công cộng.

the software update acts as a curtailer of system vulnerabilities.

Cập nhật phần mềm đóng vai trò là một biện pháp hạn chế các lỗ hổng hệ thống.

trade restrictions serve as curtailers of foreign competition.

Các hạn chế thương mại đóng vai trò là các biện pháp hạn chế cạnh tranh nước ngoài.

the new law is a curtailer of corporate tax evasion.

Luật mới là một biện pháp hạn chế việc trốn thuế của doanh nghiệp.

speed limits function as curtailers of road accidents.

Các giới hạn tốc độ đóng vai trò là các biện pháp hạn chế tai nạn giao thông.

time management serves as a curtailer of workplace inefficiency.

Quản lý thời gian đóng vai trò là một biện pháp hạn chế sự kém hiệu quả tại nơi làm việc.

the firewall acts as a curtailer of cyber attacks.

Tường lửa đóng vai trò là một biện pháp hạn chế các cuộc tấn công mạng.

dietary restrictions serve as curtailers of unhealthy eating habits.

Các chế độ ăn kiêng đóng vai trò là các biện pháp hạn chế thói quen ăn uống không lành mạnh.

the algorithm functions as a curtailer of fake news spread.

Thuật toán hoạt động như một biện pháp hạn chế sự lan truyền của tin giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay