noise reducer
giảm tiếng ồn
heat reducer
giảm nhiệt
pressure reducer
giảm áp lực
size reducer
giảm kích thước
volume reducer
giảm âm lượng
cost reducer
giảm chi phí
weight reducer
giảm trọng lượng
time reducer
giảm thời gian
risk reducer
giảm rủi ro
error reducer
giảm lỗi
the company implemented a new cost reducer to improve profits.
công ty đã triển khai một công cụ giảm chi phí mới để cải thiện lợi nhuận.
a good reducer can help streamline the production process.
một công cụ giảm tốt có thể giúp đơn giản hóa quy trình sản xuất.
they used a reducer to minimize waste during manufacturing.
họ đã sử dụng một công cụ giảm để giảm thiểu lãng phí trong quá trình sản xuất.
the software includes a noise reducer for better audio quality.
phần mềm bao gồm một công cụ giảm tiếng ồn để cải thiện chất lượng âm thanh.
he is working on a new reducer design for the engine.
anh ấy đang làm việc trên một thiết kế công cụ giảm mới cho động cơ.
using a reducer can enhance the efficiency of the system.
việc sử dụng một công cụ giảm có thể nâng cao hiệu quả của hệ thống.
the reducer helps in maintaining consistent pressure in the pipeline.
công cụ giảm giúp duy trì áp suất ổn định trong đường ống.
they are testing a new reducer to optimize energy consumption.
họ đang thử nghiệm một công cụ giảm mới để tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng.
the team developed a reducer that reduces noise pollution.
nhóm đã phát triển một công cụ giảm ô nhiễm tiếng ồn.
our latest product features an advanced sound reducer.
sản phẩm mới nhất của chúng tôi có tính năng giảm tiếng ồn tiên tiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay