curtnesses matter
sự ngắn gọn là quan trọng
curtnesses in speech
sự ngắn gọn trong lời nói
curtnesses of style
sự ngắn gọn về phong cách
curtnesses reveal truth
sự ngắn gọn tiết lộ sự thật
curtnesses are effective
sự ngắn gọn là hiệu quả
curtnesses in writing
sự ngắn gọn trong viết lách
curtnesses can offend
sự ngắn gọn có thể xúc phạm
curtnesses convey emotion
sự ngắn gọn truyền tải cảm xúc
curtnesses and clarity
sự ngắn gọn và sự rõ ràng
curtnesses in conversation
sự ngắn gọn trong cuộc trò chuyện
her curtnesses often left people feeling uncomfortable.
Sự bực bội của cô ấy thường khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the curtnesses in his emails made communication difficult.
Những lời lẽ bực bội trong email của anh ấy khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
his curtnesses were mistaken for rudeness by some.
Những lời lẽ bực bội của anh ấy bị một số người hiểu lầm là thô lỗ.
she apologized for her curtnesses during the meeting.
Cô ấy đã xin lỗi về sự bực bội của mình trong cuộc họp.
despite his curtnesses, he meant no offense.
Mặc dù có những lời lẽ bực bội, anh ấy không có ý định xúc phạm ai.
her curtnesses were a result of her busy schedule.
Sự bực bội của cô ấy là kết quả của lịch trình bận rộn của cô ấy.
curtnesses in conversation can lead to misunderstandings.
Những lời lẽ bực bội trong cuộc trò chuyện có thể dẫn đến hiểu lầm.
he noticed her curtnesses and tried to lighten the mood.
Anh ấy nhận thấy sự bực bội của cô ấy và cố gắng làm mọi thứ vui vẻ hơn.
curtnesses are often interpreted differently across cultures.
Những lời lẽ bực bội thường được hiểu khác nhau giữa các nền văn hóa.
she learned to soften her curtnesses when speaking to clients.
Cô ấy đã học cách làm mềm bớt sự bực bội khi nói chuyện với khách hàng.
curtnesses matter
sự ngắn gọn là quan trọng
curtnesses in speech
sự ngắn gọn trong lời nói
curtnesses of style
sự ngắn gọn về phong cách
curtnesses reveal truth
sự ngắn gọn tiết lộ sự thật
curtnesses are effective
sự ngắn gọn là hiệu quả
curtnesses in writing
sự ngắn gọn trong viết lách
curtnesses can offend
sự ngắn gọn có thể xúc phạm
curtnesses convey emotion
sự ngắn gọn truyền tải cảm xúc
curtnesses and clarity
sự ngắn gọn và sự rõ ràng
curtnesses in conversation
sự ngắn gọn trong cuộc trò chuyện
her curtnesses often left people feeling uncomfortable.
Sự bực bội của cô ấy thường khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the curtnesses in his emails made communication difficult.
Những lời lẽ bực bội trong email của anh ấy khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
his curtnesses were mistaken for rudeness by some.
Những lời lẽ bực bội của anh ấy bị một số người hiểu lầm là thô lỗ.
she apologized for her curtnesses during the meeting.
Cô ấy đã xin lỗi về sự bực bội của mình trong cuộc họp.
despite his curtnesses, he meant no offense.
Mặc dù có những lời lẽ bực bội, anh ấy không có ý định xúc phạm ai.
her curtnesses were a result of her busy schedule.
Sự bực bội của cô ấy là kết quả của lịch trình bận rộn của cô ấy.
curtnesses in conversation can lead to misunderstandings.
Những lời lẽ bực bội trong cuộc trò chuyện có thể dẫn đến hiểu lầm.
he noticed her curtnesses and tried to lighten the mood.
Anh ấy nhận thấy sự bực bội của cô ấy và cố gắng làm mọi thứ vui vẻ hơn.
curtnesses are often interpreted differently across cultures.
Những lời lẽ bực bội thường được hiểu khác nhau giữa các nền văn hóa.
she learned to soften her curtnesses when speaking to clients.
Cô ấy đã học cách làm mềm bớt sự bực bội khi nói chuyện với khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay