curtsying gracefully
cúi chào duyên dáng
curtsying deeply
cúi chào sâu sắc
curtsying politely
cúi chào lịch sự
curtsying elegantly
cúi chào thanh nhã
curtsying with grace
cúi chào với sự duyên dáng
curtsying in style
cúi chào theo phong cách
curtsying to royalty
cúi chào hoàng gia
curtsying before guests
cúi chào khách mời
curtsying with respect
cúi chào với sự tôn trọng
curtsying at events
cúi chào tại các sự kiện
she is curtsying to the queen.
Cô ấy đang cúi chào nữ hoàng.
the dancer is curtsying gracefully after her performance.
Nữ khiêu vũ đang cúi chào duyên dáng sau buổi biểu diễn của cô.
he taught his daughter the art of curtsying.
Anh ấy đã dạy con gái mình nghệ thuật cúi chào.
curtsying is a sign of respect in many cultures.
Cúi chào là dấu hiệu của sự tôn trọng ở nhiều nền văn hóa.
after curtsying, she greeted the audience.
Sau khi cúi chào, cô ấy chào khán giả.
the children practiced curtsying for the school play.
Những đứa trẻ đã tập cúi chào cho vở kịch ở trường.
curtsying can be seen in formal ceremonies.
Cúi chào có thể được thấy trong các buổi lễ trang trọng.
she felt nervous while curtsying in front of the guests.
Cô ấy cảm thấy lo lắng khi cúi chào trước khách.
curtsying is often taught in etiquette classes.
Cúi chào thường được dạy trong các lớp học về nghi thức.
he was surprised to see her curtsying at the event.
Anh ấy ngạc nhiên khi thấy cô ấy cúi chào tại sự kiện.
curtsying gracefully
cúi chào duyên dáng
curtsying deeply
cúi chào sâu sắc
curtsying politely
cúi chào lịch sự
curtsying elegantly
cúi chào thanh nhã
curtsying with grace
cúi chào với sự duyên dáng
curtsying in style
cúi chào theo phong cách
curtsying to royalty
cúi chào hoàng gia
curtsying before guests
cúi chào khách mời
curtsying with respect
cúi chào với sự tôn trọng
curtsying at events
cúi chào tại các sự kiện
she is curtsying to the queen.
Cô ấy đang cúi chào nữ hoàng.
the dancer is curtsying gracefully after her performance.
Nữ khiêu vũ đang cúi chào duyên dáng sau buổi biểu diễn của cô.
he taught his daughter the art of curtsying.
Anh ấy đã dạy con gái mình nghệ thuật cúi chào.
curtsying is a sign of respect in many cultures.
Cúi chào là dấu hiệu của sự tôn trọng ở nhiều nền văn hóa.
after curtsying, she greeted the audience.
Sau khi cúi chào, cô ấy chào khán giả.
the children practiced curtsying for the school play.
Những đứa trẻ đã tập cúi chào cho vở kịch ở trường.
curtsying can be seen in formal ceremonies.
Cúi chào có thể được thấy trong các buổi lễ trang trọng.
she felt nervous while curtsying in front of the guests.
Cô ấy cảm thấy lo lắng khi cúi chào trước khách.
curtsying is often taught in etiquette classes.
Cúi chào thường được dạy trong các lớp học về nghi thức.
he was surprised to see her curtsying at the event.
Anh ấy ngạc nhiên khi thấy cô ấy cúi chào tại sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay