curvilinear

[US]/ˌkɜːvɪ'lɪnɪə/
[UK]/ˌkɝvɪ'lɪnɪɚ/
Frequency: Very High

Translation

adj. được hình thành bởi hoặc bao gồm các đường cong

Phrases & Collocations

curvilinear shape

hình dạng cong

curvilinear path

đường cong

curvilinear coordinates

tọa độ cong

Example Sentences

these designs employ flowing, curvilinear forms.

Những thiết kế này sử dụng các hình thức uốn lượn, cong tròn.

Built for Mr M Caters de Wolfe, it had two elegant curvilinear hothouses on each side of the older masonry orangery.

Được xây dựng cho ông M Caters de Wolfe, nó có hai nhà kính cong tròn, thanh lịch ở mỗi bên của nhà trồng cam quýt bằng gạch cổ hơn.

It has been described as work that “relies on geometry and symmetry, fusing curvilinear shapes into pixilated, cleverly impressionistic jigsaw puzzles”.

Nó đã được mô tả là một tác phẩm “dựa trên hình học và đối xứng, kết hợp các hình dạng cong thành các câu đố hình ảnh pixilated, mang phong cách ấn tượng một cách khéo léo”.

The curvilinear shape of the road made driving more enjoyable.

Đường cong tròn của con đường khiến việc lái xe thú vị hơn.

The artist used curvilinear strokes to create a sense of movement in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng những nét cong tròn để tạo ra cảm giác chuyển động trong bức tranh.

The curvilinear design of the building stood out among the modern architecture.

Thiết kế cong tròn của tòa nhà nổi bật giữa kiến trúc hiện đại.

She preferred curvilinear furniture over angular pieces for her living room.

Cô ấy thích đồ nội thất cong tròn hơn các món đồ góc cạnh cho phòng khách của mình.

The curvilinear path through the garden led us to a hidden fountain.

Đường đi cong tròn xuyên qua khu vườn dẫn chúng tôi đến một đài phun nước ẩn.

The curvilinear pattern on the fabric added a touch of elegance to the dress.

Hoa văn cong tròn trên vải đã thêm một chút thanh lịch cho chiếc váy.

The curvilinear flow of the river created a peaceful atmosphere in the valley.

Dòng chảy cong tròn của dòng sông đã tạo ra một bầu không khí thanh bình trong thung lũng.

The curvilinear shape of the vase made it look more delicate and refined.

Hình dạng cong tròn của chiếc bình khiến nó trông tinh tế và tinh xảo hơn.

The curvilinear path of the roller coaster added excitement to the ride.

Đường đi cong tròn của tàu đu quay đã thêm sự phấn khích vào chuyến đi.

The curvilinear design of the bridge was both functional and aesthetically pleasing.

Thiết kế cong tròn của cây cầu vừa hữu ích vừa đẹp về mặt thẩm mỹ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now