| số nhiều | cuspidations |
cuspidation process
quá trình cuồng răng
cuspidation phase
giai đoạn cuồng răng
cuspidation measurement
đo đạc cuồng răng
cuspidation analysis
phân tích cuồng răng
cuspidation growth
sự phát triển của cuồng răng
cuspidation development
sự phát triển cuồng răng
cuspidation study
nghiên cứu về cuồng răng
cuspidation pattern
mẫu hình cuồng răng
cuspidation characteristics
đặc điểm của cuồng răng
cuspidation features
đặc trưng của cuồng răng
his cuspidation was evident during the dental exam.
Sự tình trạng răng nanh của anh ấy đã rõ ràng trong quá trình khám răng.
she was fascinated by the cuspidation of the ancient fossils.
Cô ấy bị mê hoặc bởi tình trạng răng nanh của các hóa thạch cổ đại.
the cuspidation of the creature helped it catch prey.
Tình trạng răng nanh của sinh vật đã giúp nó bắt mồi.
in orthodontics, cuspidation plays a crucial role.
Trong nha khoa chỉnh hình, tình trạng răng nanh đóng vai trò quan trọng.
he studied the cuspidation patterns of various species.
Anh ấy nghiên cứu các kiểu hình răng nanh của nhiều loài khác nhau.
her cuspidation was a topic of discussion among her peers.
Tình trạng răng nanh của cô ấy là một chủ đề thảo luận giữa những đồng nghiệp của cô.
the dentist explained the significance of cuspidation in dental health.
Bác sĩ nha khoa giải thích tầm quan trọng của tình trạng răng nanh đối với sức khỏe răng miệng.
he noticed his cuspidation had changed over the years.
Anh ấy nhận thấy tình trạng răng nanh của mình đã thay đổi theo những năm tháng.
proper cuspidation can enhance one's smile.
Tình trạng răng nanh tốt có thể làm đẹp nụ cười của bạn.
research on cuspidation can lead to better dental treatments.
Nghiên cứu về tình trạng răng nanh có thể dẫn đến các phương pháp điều trị răng miệng tốt hơn.
cuspidation process
quá trình cuồng răng
cuspidation phase
giai đoạn cuồng răng
cuspidation measurement
đo đạc cuồng răng
cuspidation analysis
phân tích cuồng răng
cuspidation growth
sự phát triển của cuồng răng
cuspidation development
sự phát triển cuồng răng
cuspidation study
nghiên cứu về cuồng răng
cuspidation pattern
mẫu hình cuồng răng
cuspidation characteristics
đặc điểm của cuồng răng
cuspidation features
đặc trưng của cuồng răng
his cuspidation was evident during the dental exam.
Sự tình trạng răng nanh của anh ấy đã rõ ràng trong quá trình khám răng.
she was fascinated by the cuspidation of the ancient fossils.
Cô ấy bị mê hoặc bởi tình trạng răng nanh của các hóa thạch cổ đại.
the cuspidation of the creature helped it catch prey.
Tình trạng răng nanh của sinh vật đã giúp nó bắt mồi.
in orthodontics, cuspidation plays a crucial role.
Trong nha khoa chỉnh hình, tình trạng răng nanh đóng vai trò quan trọng.
he studied the cuspidation patterns of various species.
Anh ấy nghiên cứu các kiểu hình răng nanh của nhiều loài khác nhau.
her cuspidation was a topic of discussion among her peers.
Tình trạng răng nanh của cô ấy là một chủ đề thảo luận giữa những đồng nghiệp của cô.
the dentist explained the significance of cuspidation in dental health.
Bác sĩ nha khoa giải thích tầm quan trọng của tình trạng răng nanh đối với sức khỏe răng miệng.
he noticed his cuspidation had changed over the years.
Anh ấy nhận thấy tình trạng răng nanh của mình đã thay đổi theo những năm tháng.
proper cuspidation can enhance one's smile.
Tình trạng răng nanh tốt có thể làm đẹp nụ cười của bạn.
research on cuspidation can lead to better dental treatments.
Nghiên cứu về tình trạng răng nanh có thể dẫn đến các phương pháp điều trị răng miệng tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay