| số nhiều | cuspidors |
spit into cuspidor
nhổ vào bồn nhổ
empty the cuspidor
dọn sạch bồn nhổ
use the cuspidor
sử dụng bồn nhổ
clean the cuspidor
vệ sinh bồn nhổ
cuspidor etiquette
quy tắc sử dụng bồn nhổ
place the cuspidor
đặt bồn nhổ
near the cuspidor
gần bồn nhổ
fill the cuspidor
đổ đầy bồn nhổ
avoid the cuspidor
tránh bồn nhổ
inspect the cuspidor
kiểm tra bồn nhổ
the cuspidor was placed in the corner of the room for convenience.
bồn nhổ đã được đặt ở góc phòng để tiện lợi.
he used the cuspidor after rinsing his mouth.
anh ấy đã sử dụng bồn nhổ sau khi súc miệng.
in the old days, a cuspidor was a common sight in barbershops.
ngày xưa, bồn nhổ là một hình ảnh phổ biến ở các tiệm cắt tóc.
make sure to clean the cuspidor regularly to maintain hygiene.
hãy nhớ làm sạch bồn nhổ thường xuyên để duy trì vệ sinh.
the dentist offered a cuspidor for the patient's convenience.
bác sĩ nha khoa cung cấp một bồn nhổ để tiện lợi cho bệnh nhân.
some people find the cuspidor to be an outdated item.
một số người cho rằng bồn nhổ là một món đồ lỗi thời.
he accidentally knocked over the cuspidor during the game.
anh ấy vô tình làm đổ bồn nhổ trong khi chơi.
the cuspidor was filled with water for rinsing purposes.
bồn nhổ được đổ đầy nước để súc rửa.
she noticed a decorative cuspidor in the antique shop.
cô ấy nhận thấy một bồn nhổ trang trí trong cửa hàng đồ cổ.
using a cuspidor is considered polite in certain cultures.
việc sử dụng bồn nhổ được coi là lịch sự trong một số nền văn hóa.
spit into cuspidor
nhổ vào bồn nhổ
empty the cuspidor
dọn sạch bồn nhổ
use the cuspidor
sử dụng bồn nhổ
clean the cuspidor
vệ sinh bồn nhổ
cuspidor etiquette
quy tắc sử dụng bồn nhổ
place the cuspidor
đặt bồn nhổ
near the cuspidor
gần bồn nhổ
fill the cuspidor
đổ đầy bồn nhổ
avoid the cuspidor
tránh bồn nhổ
inspect the cuspidor
kiểm tra bồn nhổ
the cuspidor was placed in the corner of the room for convenience.
bồn nhổ đã được đặt ở góc phòng để tiện lợi.
he used the cuspidor after rinsing his mouth.
anh ấy đã sử dụng bồn nhổ sau khi súc miệng.
in the old days, a cuspidor was a common sight in barbershops.
ngày xưa, bồn nhổ là một hình ảnh phổ biến ở các tiệm cắt tóc.
make sure to clean the cuspidor regularly to maintain hygiene.
hãy nhớ làm sạch bồn nhổ thường xuyên để duy trì vệ sinh.
the dentist offered a cuspidor for the patient's convenience.
bác sĩ nha khoa cung cấp một bồn nhổ để tiện lợi cho bệnh nhân.
some people find the cuspidor to be an outdated item.
một số người cho rằng bồn nhổ là một món đồ lỗi thời.
he accidentally knocked over the cuspidor during the game.
anh ấy vô tình làm đổ bồn nhổ trong khi chơi.
the cuspidor was filled with water for rinsing purposes.
bồn nhổ được đổ đầy nước để súc rửa.
she noticed a decorative cuspidor in the antique shop.
cô ấy nhận thấy một bồn nhổ trang trí trong cửa hàng đồ cổ.
using a cuspidor is considered polite in certain cultures.
việc sử dụng bồn nhổ được coi là lịch sự trong một số nền văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay