spittoon

[Mỹ]/spɪ'tuːn/
[Anh]/spɪ'tun/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái bình để nhổ hoặc vứt nước bọt, kẹo cao su, v.v.
Word Forms
số nhiềuspittoons

Cụm từ & Cách kết hợp

metal spittoon

niêu bằng kim loại

ceramic spittoon

niêu gốm

Câu ví dụ

The cowboy spat into the spittoon with precision.

Người chơi cao bồi đã nhổ vào gáo nhổ một cách chính xác.

The saloon was filled with the sound of spitting into spittoons.

Quán rượu đầy ắp tiếng nhổ vào gáo nhổ.

She accidentally knocked over the spittoon, spilling its contents everywhere.

Cô vô tình làm đổ gáo nhổ, làm đổ tung mọi thứ ra bên ngoài.

The old western movie depicted men chewing tobacco and using spittoons.

Bộ phim miền Tây cổ điển mô tả những người đàn ông nhai thuốc lá và sử dụng gáo nhổ.

The spittoon was a common sight in bars and saloons during the Wild West era.

Gáo nhổ là một cảnh thường thấy ở các quán bar và quán rượu trong thời kỳ miền Tây hoang dã.

He emptied the spittoon and cleaned it thoroughly before placing it back by the bar.

Anh ta đổ hết gáo nhổ ra và làm sạch nó kỹ lưỡng trước khi đặt lại bên cạnh quầy bar.

The spittoon was a necessary accessory in many public places in the past.

Gáo nhổ là một phụ kiện cần thiết ở nhiều nơi công cộng trong quá khứ.

She wrinkled her nose at the sight of the dirty spittoon in the corner.

Cô ấy nhăn mặt khi nhìn thấy gáo nhổ bẩn ở góc.

The spittoon was a relic of a bygone era, now mostly found in antique shops.

Gáo nhổ là một di tích của một thời đại đã qua, bây giờ chủ yếu được tìm thấy trong các cửa hàng đồ cổ.

The clang of a coin hitting the spittoon caught everyone's attention in the silent room.

Tiếng leng keng của một đồng tiền va vào gáo nhổ đã thu hút sự chú ý của mọi người trong căn phòng im lặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay