cutdown

[Mỹ]/ˈkʌtdaʊn/
[Anh]/ˈkʌtdaʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.giảm kích thước hoặc số lượng; nhỏ hơn bình thường
Word Forms
số nhiềucutdowns

Cụm từ & Cách kết hợp

cutdown version

phiên bản cắt giảm

cutdown costs

giảm chi phí

cutdown time

giảm thời gian

cutdown waste

giảm lãng phí

cutdown expenses

giảm chi tiêu

cutdown options

các lựa chọn cắt giảm

cutdown risks

giảm thiểu rủi ro

cutdown size

giảm kích thước

cutdown noise

giảm tiếng ồn

cutdown staff

giảm nhân sự

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay