cutin

[Mỹ]/ˈkjuːtɪn/
[Anh]/ˈkjuːtɪn/

Dịch

n. một chất sáp hình thành lớp bảo vệ bên ngoài của biểu bì thực vật; một loại keratin được tìm thấy trong lớp ngoài của da
Word Forms
số nhiềucutins

Cụm từ & Cách kết hợp

cutin layer

lớp cutin

cutin synthesis

synthesis cutin

cutin biosynthesis

thiếu sinh hợp tử cutin

cutin polymer

polyme cutin

cutin content

hàm lượng cutin

cutin structure

cấu trúc cutin

cutin degradation

phân hủy cutin

cutin composition

thành phần cutin

cutin function

chức năng cutin

cutin analysis

phân tích cutin

Câu ví dụ

cutin is an important component of plant cuticles.

cutin là một thành phần quan trọng của lớp cutin trên thực vật.

the cutin layer helps reduce water loss in plants.

lớp cutin giúp giảm sự mất nước ở thực vật.

researchers are studying the properties of cutin.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của cutin.

cutin can protect plants from environmental stress.

cutin có thể bảo vệ thực vật khỏi tác động của môi trường.

some fungi can degrade cutin for nutrition.

một số loại nấm có thể phân hủy cutin để lấy chất dinh dưỡng.

cutin synthesis is critical for plant development.

quá trình tổng hợp cutin rất quan trọng cho sự phát triển của thực vật.

scientists are exploring the role of cutin in disease resistance.

các nhà khoa học đang khám phá vai trò của cutin trong khả năng chống bệnh.

cutin is found in the outermost layer of plant tissues.

cutin được tìm thấy trong lớp ngoài cùng của mô thực vật.

understanding cutin can help improve crop resilience.

hiểu biết về cutin có thể giúp cải thiện khả năng phục hồi của cây trồng.

cutin is a biopolymer that contributes to plant structure.

cutin là một biopolyme góp phần vào cấu trúc của thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay