cutoff date
ngày cắt
budget cutoff
thời hạn ngân sách
communication cutoff
thời hạn giao tiếp
power cutoff
thời hạn ngắt điện
cutoff point
điểm cắt
cutoff frequency
tần số cắt
cutoff wall
tường cắt
cutoff wavelength
bước sóng cắt
cutoff grade
điểm cắt hạng
cutoff value
giá trị cắt
a cutoff date for applications.
ngày cắt đơn đăng ký
a cutoff of funds; an electricity cutoff.
việc cắt giảm quỹ; sự cắt điện
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay