paper cutouts
hình cắt giấy
cardboard cutouts
hình cắt bìa cứng
silhouette cutouts
hình cắt silhouette
decorative cutouts
hình cắt trang trí
thematic cutouts
hình cắt theo chủ đề
design cutouts
hình cắt thiết kế
window cutouts
hình cắt cửa sổ
shape cutouts
hình cắt hình dạng
art cutouts
hình cắt nghệ thuật
colorful cutouts
hình cắt nhiều màu
she used colorful cutouts to decorate the classroom.
Cô ấy đã sử dụng các hình cắt đầy màu sắc để trang trí lớp học.
the artist created stunning cutouts for the exhibition.
Nghệ sĩ đã tạo ra những hình cắt ấn tượng cho triển lãm.
we made festive cutouts for the party.
Chúng tôi đã làm những hình cắt mang không khí lễ hội cho buổi tiệc.
he collected various cutouts from magazines.
Anh ấy đã thu thập nhiều hình cắt từ các tạp chí.
cutouts can add a unique touch to your scrapbook.
Những hình cắt có thể thêm một nét độc đáo vào sổ lưu niệm của bạn.
they used paper cutouts to create a shadow puppet show.
Họ đã sử dụng các hình cắt bằng giấy để tạo ra một buổi biểu diễn múa rối bóng.
cutouts of animals were scattered around the park.
Những hình cắt về động vật được rải rác xung quanh công viên.
the teacher provided cutouts for the students to color.
Giáo viên đã cung cấp các hình cắt để các học sinh tô màu.
we made holiday-themed cutouts for decorations.
Chúng tôi đã làm những hình cắt theo chủ đề ngày lễ để trang trí.
she carefully arranged the cutouts on the poster board.
Cô ấy cẩn thận sắp xếp các hình cắt trên bảng poster.
paper cutouts
hình cắt giấy
cardboard cutouts
hình cắt bìa cứng
silhouette cutouts
hình cắt silhouette
decorative cutouts
hình cắt trang trí
thematic cutouts
hình cắt theo chủ đề
design cutouts
hình cắt thiết kế
window cutouts
hình cắt cửa sổ
shape cutouts
hình cắt hình dạng
art cutouts
hình cắt nghệ thuật
colorful cutouts
hình cắt nhiều màu
she used colorful cutouts to decorate the classroom.
Cô ấy đã sử dụng các hình cắt đầy màu sắc để trang trí lớp học.
the artist created stunning cutouts for the exhibition.
Nghệ sĩ đã tạo ra những hình cắt ấn tượng cho triển lãm.
we made festive cutouts for the party.
Chúng tôi đã làm những hình cắt mang không khí lễ hội cho buổi tiệc.
he collected various cutouts from magazines.
Anh ấy đã thu thập nhiều hình cắt từ các tạp chí.
cutouts can add a unique touch to your scrapbook.
Những hình cắt có thể thêm một nét độc đáo vào sổ lưu niệm của bạn.
they used paper cutouts to create a shadow puppet show.
Họ đã sử dụng các hình cắt bằng giấy để tạo ra một buổi biểu diễn múa rối bóng.
cutouts of animals were scattered around the park.
Những hình cắt về động vật được rải rác xung quanh công viên.
the teacher provided cutouts for the students to color.
Giáo viên đã cung cấp các hình cắt để các học sinh tô màu.
we made holiday-themed cutouts for decorations.
Chúng tôi đã làm những hình cắt theo chủ đề ngày lễ để trang trí.
she carefully arranged the cutouts on the poster board.
Cô ấy cẩn thận sắp xếp các hình cắt trên bảng poster.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay