little cuties
những em bé dễ thương
the veterinarian said the puppy was a real cuty.
Bác sĩ thú y nói chú chó con là một em bé đáng yêu thực sự.
everyone agrees that the kitten in the video is a cuty.
Mọi người đều đồng ý rằng chú mèo con trong video là một em bé đáng yêu.
she dressed up as a woodland cuty for the halloween party.
Cô ấy hóa trang thành một em bé đáng yêu trong rừng cho bữa tiệc Halloween.
my little sister is such a cuty when she sleeps.
Chị em tôi rất đáng yêu khi ngủ.
we adopted a fluffy cuty from the animal shelter yesterday.
Chúng tôi đã nhận nuôi một em bé đáng yêu lông xù từ trung tâm cứu hộ động vật hôm qua.
the baby smiled, proving he is a total cuty.
Em bé mỉm cười, chứng tỏ rằng anh ấy là một em bé đáng yêu tuyệt đối.
look at that cuty playing with the red ball.
Nhìn xem em bé đáng yêu đó đang chơi với quả bóng đỏ.
he called his girlfriend a cuty in the text message.
Anh ấy gọi bạn gái mình là một em bé đáng yêu trong tin nhắn.
the teddy bear is an old-fashioned cuty.
Con gấu bông là một em bé đáng yêu theo phong cách cổ điển.
that panda is a cuty with its black and white fur.
Con gấu trúc đó là một em bé đáng yêu với bộ lông đen trắng.
she is trying to act like a cuty to get attention.
Cô ấy đang cố gắng hành xử như một em bé đáng yêu để thu hút sự chú ý.
the cartoon character is designed to be a universal cuty.
Đặc điểm nhân vật hoạt hình được thiết kế để là một em bé đáng yêu phổ quát.
little cuties
những em bé dễ thương
the veterinarian said the puppy was a real cuty.
Bác sĩ thú y nói chú chó con là một em bé đáng yêu thực sự.
everyone agrees that the kitten in the video is a cuty.
Mọi người đều đồng ý rằng chú mèo con trong video là một em bé đáng yêu.
she dressed up as a woodland cuty for the halloween party.
Cô ấy hóa trang thành một em bé đáng yêu trong rừng cho bữa tiệc Halloween.
my little sister is such a cuty when she sleeps.
Chị em tôi rất đáng yêu khi ngủ.
we adopted a fluffy cuty from the animal shelter yesterday.
Chúng tôi đã nhận nuôi một em bé đáng yêu lông xù từ trung tâm cứu hộ động vật hôm qua.
the baby smiled, proving he is a total cuty.
Em bé mỉm cười, chứng tỏ rằng anh ấy là một em bé đáng yêu tuyệt đối.
look at that cuty playing with the red ball.
Nhìn xem em bé đáng yêu đó đang chơi với quả bóng đỏ.
he called his girlfriend a cuty in the text message.
Anh ấy gọi bạn gái mình là một em bé đáng yêu trong tin nhắn.
the teddy bear is an old-fashioned cuty.
Con gấu bông là một em bé đáng yêu theo phong cách cổ điển.
that panda is a cuty with its black and white fur.
Con gấu trúc đó là một em bé đáng yêu với bộ lông đen trắng.
she is trying to act like a cuty to get attention.
Cô ấy đang cố gắng hành xử như một em bé đáng yêu để thu hút sự chú ý.
the cartoon character is designed to be a universal cuty.
Đặc điểm nhân vật hoạt hình được thiết kế để là một em bé đáng yêu phổ quát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay