cyanamids

[Mỹ]/ˈsaɪənəmɪdz/
[Anh]/ˈsaɪənəmɪdz/

Dịch

n. hợp chất chứa nhóm cyanamide

Cụm từ & Cách kết hợp

cyanamids usage

sử dụng cyanamide

cyanamids application

ứng dụng của cyanamide

cyanamids effects

tác dụng của cyanamide

cyanamids toxicity

độc tính của cyanamide

cyanamids exposure

tiếp xúc với cyanamide

cyanamids levels

mức độ cyanamide

cyanamids analysis

phân tích cyanamide

cyanamids regulation

quy định về cyanamide

cyanamids synthesis

tổng hợp cyanamide

cyanamids research

nghiên cứu về cyanamide

Câu ví dụ

cyanamids are often used in agricultural practices.

các cyanamide thường được sử dụng trong các phương pháp nông nghiệp.

the production of cyanamids requires careful handling.

quá trình sản xuất cyanamide đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.

researchers are studying the effects of cyanamids on soil health.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của cyanamide đối với sức khỏe đất.

cyanamids can be used as fertilizers for crops.

cyanamide có thể được sử dụng làm phân bón cho cây trồng.

safety protocols are essential when working with cyanamids.

các quy trình an toàn là rất quan trọng khi làm việc với cyanamide.

the chemical properties of cyanamids make them useful in various industries.

các tính chất hóa học của cyanamide khiến chúng hữu ích trong nhiều ngành công nghiệp.

cyanamids can help improve crop yields significantly.

cyanamide có thể giúp cải thiện đáng kể năng suất cây trồng.

environmental regulations govern the use of cyanamids.

các quy định về môi trường điều chỉnh việc sử dụng cyanamide.

farmers need to be educated about the benefits of cyanamids.

cần giáo dục nông dân về những lợi ích của cyanamide.

some cyanamids are classified as hazardous materials.

một số cyanamide được phân loại là vật liệu nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay