| số nhiều | cyanites |
cyanite crystal
tinh thể cyanite
cyanite properties
tính chất của cyanite
cyanite formation
sự hình thành của cyanite
cyanite uses
sử dụng cyanite
cyanite color
màu của cyanite
cyanite hardness
độ cứng của cyanite
cyanite mining
khai thác cyanite
cyanite specimens
mẫu vật cyanite
cyanite deposits
mỏ cyanite
cyanite geology
địa chất học của cyanite
cyanite is often used in the production of ceramics.
cyanite thường được sử dụng trong sản xuất gốm sứ.
the unique properties of cyanite make it valuable in industrial applications.
những đặc tính độc đáo của cyanite khiến nó trở nên có giá trị trong các ứng dụng công nghiệp.
many geologists study cyanite to understand high-pressure environments.
nhiều nhà địa chất nghiên cứu cyanite để hiểu về môi trường áp suất cao.
cyanite can be found in metamorphic rocks.
cyanite có thể được tìm thấy trong đá biến chất.
the blue color of cyanite is often admired by collectors.
màu xanh lam của cyanite thường được các nhà sưu tập đánh giá cao.
some jewelry is made using polished cyanite stones.
một số đồ trang sức được làm bằng đá cyanite đã được đánh bóng.
cyanite is known for its layered structure.
cyanite nổi tiếng với cấu trúc phân lớp của nó.
in some cultures, cyanite is believed to have healing properties.
trong một số nền văn hóa, người ta tin rằng cyanite có đặc tính chữa bệnh.
mining cyanite requires careful planning and environmental considerations.
khai thác cyanite đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và các cân nhắc về môi trường.
artists sometimes use cyanite for its striking color in paintings.
các nghệ sĩ đôi khi sử dụng cyanite vì màu sắc nổi bật của nó trong tranh vẽ.
cyanite crystal
tinh thể cyanite
cyanite properties
tính chất của cyanite
cyanite formation
sự hình thành của cyanite
cyanite uses
sử dụng cyanite
cyanite color
màu của cyanite
cyanite hardness
độ cứng của cyanite
cyanite mining
khai thác cyanite
cyanite specimens
mẫu vật cyanite
cyanite deposits
mỏ cyanite
cyanite geology
địa chất học của cyanite
cyanite is often used in the production of ceramics.
cyanite thường được sử dụng trong sản xuất gốm sứ.
the unique properties of cyanite make it valuable in industrial applications.
những đặc tính độc đáo của cyanite khiến nó trở nên có giá trị trong các ứng dụng công nghiệp.
many geologists study cyanite to understand high-pressure environments.
nhiều nhà địa chất nghiên cứu cyanite để hiểu về môi trường áp suất cao.
cyanite can be found in metamorphic rocks.
cyanite có thể được tìm thấy trong đá biến chất.
the blue color of cyanite is often admired by collectors.
màu xanh lam của cyanite thường được các nhà sưu tập đánh giá cao.
some jewelry is made using polished cyanite stones.
một số đồ trang sức được làm bằng đá cyanite đã được đánh bóng.
cyanite is known for its layered structure.
cyanite nổi tiếng với cấu trúc phân lớp của nó.
in some cultures, cyanite is believed to have healing properties.
trong một số nền văn hóa, người ta tin rằng cyanite có đặc tính chữa bệnh.
mining cyanite requires careful planning and environmental considerations.
khai thác cyanite đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và các cân nhắc về môi trường.
artists sometimes use cyanite for its striking color in paintings.
các nghệ sĩ đôi khi sử dụng cyanite vì màu sắc nổi bật của nó trong tranh vẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay