cyanogenic

[Mỹ]/ˌsaɪənəʊˈdʒɛnɪk/
[Anh]/ˌsaɪəˈnoʊdʒɛnɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có khả năng sản xuất xyanua; liên quan đến việc sản xuất xyanua

Cụm từ & Cách kết hợp

cyanogenic compounds

hợp chất chứa cyanide

cyanogenic plants

thực vật chứa cyanide

cyanogenic glycosides

glycoside chứa cyanide

cyanogenic potential

tiềm năng chứa cyanide

cyanogenic toxicity

độc tính chứa cyanide

cyanogenic reactions

phản ứng chứa cyanide

cyanogenic species

loài chứa cyanide

cyanogenic metabolism

sự trao đổi chất chứa cyanide

cyanogenic content

nội dung chứa cyanide

cyanogenic risk

nguy cơ chứa cyanide

Câu ví dụ

cyanogenic compounds can release toxic cyanide when metabolized.

các hợp chất xyanogen có thể giải phóng xyanua độc hại khi được chuyển hóa.

some plants are known to be cyanogenic, posing risks to livestock.

một số loại cây được biết là có chứa xyanogen, gây nguy hiểm cho gia súc.

cyanogenic glycosides are found in cassava and can be harmful if not processed properly.

xianozit glycoside được tìm thấy ở cây khoai mì và có thể gây hại nếu không được chế biến đúng cách.

research on cyanogenic species helps improve food safety.

nghiên cứu về các loài có chứa xyanogen giúp cải thiện an toàn thực phẩm.

understanding cyanogenic pathways is crucial for toxicology studies.

hiểu biết về các con đường xyanogen rất quan trọng đối với các nghiên cứu về độc học.

cyanogenic plants have evolved as a defense mechanism against herbivores.

các loại cây có chứa xyanogen đã phát triển như một cơ chế phòng thủ chống lại động vật ăn cỏ.

some fruits contain cyanogenic substances that can be dangerous in large quantities.

một số loại trái cây chứa các chất xyanogen có thể nguy hiểm nếu tiêu thụ với lượng lớn.

farmers should be aware of the cyanogenic potential of certain crops.

những người nông dân nên nhận thức được khả năng xyanogen của một số loại cây trồng nhất định.

cooking methods can reduce the cyanogenic content in certain foods.

các phương pháp nấu ăn có thể làm giảm hàm lượng xyanogen trong một số loại thực phẩm nhất định.

the study of cyanogenic plants is important for developing safer agricultural practices.

nghiên cứu về các loại cây có chứa xyanogen rất quan trọng để phát triển các phương pháp nông nghiệp an toàn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay