cyanohydrin

[Mỹ]/ˌsaɪənəʊˈhaɪdrɪn/
[Anh]/ˌsaɪənoʊˈhaɪdrɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hợp chất hóa học chứa nhóm hydroxyl (-OH) và nhóm cyanide (-CN)
Word Forms
số nhiềucyanohydrins

Cụm từ & Cách kết hợp

cyanohydrin synthesis

nguyên hợp cyanohydrin

cyanohydrin formation

tạo thành cyanohydrin

cyanohydrin reaction

phản ứng cyanohydrin

cyanohydrin derivatives

dẫn xuất cyanohydrin

cyanohydrin stability

độ ổn định của cyanohydrin

cyanohydrin mechanism

cơ chế cyanohydrin

cyanohydrin compounds

hợp chất cyanohydrin

cyanohydrin hydrolysis

thuỷ phân cyanohydrin

cyanohydrin analysis

phân tích cyanohydrin

cyanohydrin properties

tính chất của cyanohydrin

Câu ví dụ

cyanohydrin is an important intermediate in organic synthesis.

cyanohydrin là một trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.

the formation of cyanohydrin can be achieved through nucleophilic addition.

sự hình thành cyanohydrin có thể đạt được thông qua sự cộng nucleophile.

cyanohydrin derivatives are useful in medicinal chemistry.

các dẫn xuất cyanohydrin hữu ích trong hóa học y học.

researchers are studying the stability of cyanohydrin compounds.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về độ ổn định của các hợp chất cyanohydrin.

the reaction to create a cyanohydrin typically involves aldehydes.

phản ứng để tạo ra cyanohydrin thường liên quan đến aldehydes.

cyanohydrins can be converted into amino acids through hydrolysis.

cyanohydrin có thể được chuyển đổi thành amino acids thông qua thủy phân.

understanding cyanohydrin chemistry is crucial for organic chemists.

hiểu biết về hóa học cyanohydrin rất quan trọng đối với các nhà hóa học hữu cơ.

some cyanohydrins exhibit interesting biological activities.

một số cyanohydrin thể hiện các hoạt động sinh học thú vị.

the synthesis of cyanohydrin involves careful control of reaction conditions.

việc tổng hợp cyanohydrin đòi hỏi sự kiểm soát cẩn thận các điều kiện phản ứng.

cyanohydrin formation is often used in the production of pharmaceuticals.

sự hình thành cyanohydrin thường được sử dụng trong sản xuất dược phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay