cyberneticss

[Mỹ]/ˌsaɪbəˈnɛtɪks/
[Anh]/ˌsaɪbərˈnɛtɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nghiên cứu khoa học về giao tiếp và kiểm soát trong động vật và máy móc

Cụm từ & Cách kết hợp

cybernetics theory

thuyết điều khiển học

cybernetics model

mô hình điều khiển học

cybernetics engineering

kỹ thuật điều khiển học

cybernetics science

khoa học điều khiển học

cybernetics application

ứng dụng điều khiển học

cybernetics research

nghiên cứu điều khiển học

cybernetics systems

hệ thống điều khiển học

cybernetics principles

nguyên tắc điều khiển học

cybernetics field

lĩnh vực điều khiển học

cybernetics framework

khung điều khiển học

Câu ví dụ

cybernetics is the study of communication and control in living organisms and machines.

kiến trúc học là nghiên cứu về giao tiếp và kiểm soát trong các sinh vật sống và máy móc.

many advancements in robotics are based on principles of cybernetics.

nhiều tiến bộ trong lĩnh vực robot dựa trên các nguyên tắc của kiến trúc học.

cybernetics can help us understand complex systems and their behaviors.

kiến trúc học có thể giúp chúng ta hiểu các hệ thống phức tạp và hành vi của chúng.

in cybernetics, feedback loops are crucial for system stability.

trong kiến trúc học, các vòng phản hồi rất quan trọng cho sự ổn định của hệ thống.

cybernetics integrates concepts from engineering, biology, and mathematics.

kiến trúc học tích hợp các khái niệm từ kỹ thuật, sinh học và toán học.

learning about cybernetics can enhance our problem-solving skills.

học về kiến trúc học có thể nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề của chúng ta.

cybernetics provides insights into how systems self-regulate.

kiến trúc học cung cấp những hiểu biết về cách các hệ thống tự điều chỉnh.

many fields, including psychology, benefit from cybernetics research.

nhiều lĩnh vực, bao gồm cả tâm lý học, được hưởng lợi từ nghiên cứu về kiến trúc học.

cybernetics is often applied in artificial intelligence development.

kiến trúc học thường được áp dụng trong phát triển trí tuệ nhân tạo.

the principles of cybernetics can be seen in nature and technology.

các nguyên tắc của kiến trúc học có thể được nhìn thấy trong tự nhiên và công nghệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay