cycas

[US]/ˈsaɪ.kəs/
[UK]/ˈsaɪ.kəs/
Frequency: Very High

Translation

n. Một chi thực vật được biết đến với tên gọi là cycads, đặc trưng bởi thân cây chắc chắn và lá lớn, hợp thành.; Thường được gọi là cọ sago hoặc cây cycad, thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Word Forms
số nhiềucycass

Phrases & Collocations

cycas plant

cây ngọc châu

cycas species

loài ngọc châu

cycas leaf

lá ngọc châu

cycas growth

sự phát triển của ngọc châu

cycas tree

cây ngọc châu

cycas habitat

môi trường sống của ngọc châu

cycas care

chăm sóc ngọc châu

cycas seeds

hạt giống ngọc châu

cycas cultivation

trồng trọt ngọc châu

cycas variety

giống ngọc châu

Example Sentences

cycas plants are known for their unique appearance.

các cây cycas được biết đến với vẻ ngoài độc đáo.

many gardeners appreciate the beauty of cycas.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của cycas.

cycas can thrive in a variety of climates.

cycas có thể phát triển mạnh trong nhiều loại khí hậu.

it is important to care for cycas properly.

rất quan trọng là phải chăm sóc cycas đúng cách.

some species of cycas are endangered.

một số loài cycas đang bị đe dọa.

cycas can be propagated from seeds or offsets.

cycas có thể được nhân giống từ hạt giống hoặc chồi.

in landscaping, cycas adds tropical flair.

trong thiết kế cảnh quan, cycas thêm nét nhiệt đới.

cycas leaves are often used in floral arrangements.

lá cycas thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

some people use cycas as a houseplant.

một số người sử dụng cycas làm cây cảnh trong nhà.

cycas is often mistaken for a palm tree.

cycas thường bị nhầm là cây cọ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now