cyclepaths

[Mỹ]/ˈsaɪkəl.pɑːðz/
[Anh]/ˈsaɪkəl.pæðz/

Dịch

n. các lối đi hoặc làn đường được chỉ định cho việc đạp xe

Cụm từ & Cách kết hợp

the cyclepaths

những con đường dành cho xe đạp

urban cyclepaths

những con đường dành cho xe đạp trong đô thị

safe cyclepaths

những con đường dành cho xe đạp an toàn

winding cyclepaths

những con đường dành cho xe đạp uốn lượn

new cyclepaths

những con đường dành cho xe đạp mới

cyclepaths connect

những con đường dành cho xe đạp kết nối

design cyclepaths

thiết kế những con đường dành cho xe đạp

cyclepaths improve

những con đường dành cho xe đạp cải thiện

Câu ví dụ

cyclepaths promote sustainable transportation in urban areas.

Đường đi xe đạp thúc đẩy giao thông bền vững trong khu vực đô thị.

the city is expanding its network of cyclepaths.

Thành phố đang mở rộng mạng lưới đường đi xe đạp của mình.

safe cyclepaths encourage more people to commute by bike.

Đường đi xe đạp an toàn khuyến khích nhiều người hơn đi làm bằng xe đạp.

well-maintained cyclepaths reduce traffic congestion.

Đường đi xe đạp được bảo trì tốt giúp giảm ùn tắc giao thông.

new cyclepaths connect residential areas with business districts.

Đường đi xe đạp mới kết nối các khu dân cư với các khu trung tâm thương mại.

cyclepaths often feature scenic views along riversides.

Đường đi xe đạp thường có cảnh quan đẹp dọc theo bờ sông.

the government invested heavily in building cyclepaths.

Chính phủ đã đầu tư mạnh vào việc xây dựng đường đi xe đạp.

cyclepaths should be separated from motor vehicle traffic.

Đường đi xe đạp nên được tách biệt khỏi giao thông xe cơ giới.

many tourists prefer using cyclepaths to explore the city.

Nhiều du khách ưa thích sử dụng đường đi xe đạp để khám phá thành phố.

cyclepaths require regular maintenance to remain safe.

Đường đi xe đạp cần được bảo trì định kỳ để đảm bảo an toàn.

dedicated cyclepaths improve road safety for cyclists.

Đường đi xe đạp chuyên dụng cải thiện an toàn giao thông cho người đi xe đạp.

the popularity of cyclepaths has grown significantly.

Sự phổ biến của đường đi xe đạp đã tăng đáng kể.

some cyclepaths have charging stations for electric bikes.

Một số đường đi xe đạp có trạm sạc cho xe đạp điện.

wider cyclepaths accommodate more cyclists comfortably.

Đường đi xe đạp rộng hơn có thể chứa nhiều người đi xe đạp hơn một cách thoải mái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay