cycler

[Mỹ]/ˈsaɪklə/
[Anh]/ˈsaɪklər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người điều khiển xe đạp hoặc xe máy; một thiết bị điều khiển chu trình hoặc trình tự
Word Forms
số nhiềucyclers

Cụm từ & Cách kết hợp

recycler

người tái chế

bicycle cycler

xe đạp người đi xe

cycler lane

làn đi xe đạp

cycler program

chương trình đi xe đạp

cycler group

nhóm đi xe đạp

cycler model

mẫu xe đạp

cycler activity

hoạt động đi xe đạp

cycler system

hệ thống đi xe đạp

cycler device

thiết bị đi xe đạp

cycler network

mạng lưới đi xe đạp

Câu ví dụ

the cycler rode through the park every morning.

Người đi xe đạp đi qua công viên mỗi buổi sáng.

she is an avid cycler who participates in competitions.

Cô ấy là một người đi xe đạp nhiệt tình và tham gia các cuộc thi.

the cycler adjusted his helmet before the race.

Người đi xe đạp đã điều chỉnh mũ bảo hiểm của mình trước cuộc đua.

many cyclers prefer mountain biking on weekends.

Nhiều người đi xe đạp thích đi xe đạp leo núi vào cuối tuần.

the cycler enjoyed the scenic route along the coast.

Người đi xe đạp tận hưởng tuyến đường ngắm cảnh dọc theo bờ biển.

he bought a new cycler to improve his performance.

Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp mới để cải thiện hiệu suất của mình.

the cycler joined a local club to meet other enthusiasts.

Người đi xe đạp đã tham gia một câu lạc bộ địa phương để gặp gỡ những người đam mê khác.

she often helps new cyclers learn the basics.

Cô ấy thường giúp đỡ những người đi xe đạp mới học những điều cơ bản.

the cycler faced tough weather conditions during the ride.

Người đi xe đạp phải đối mặt với những điều kiện thời tiết khắc nghiệt trong suốt chuyến đi.

he enjoys discussing techniques with fellow cyclers.

Anh ấy thích thảo luận về các kỹ thuật với những người đi xe đạp khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay