cyclical fluctuation
biến động chu kỳ
there is evidence that the slump is not cyclical but secular.
Có bằng chứng cho thấy sự suy thoái này không phải là chu kỳ mà là mang tính thế tục.
The object is no longer in cyclical motion.
Vật thể không còn chuyển động theo chu kỳ nữa.
cyclical fluctuation
biến động chu kỳ
there is evidence that the slump is not cyclical but secular.
Có bằng chứng cho thấy sự suy thoái này không phải là chu kỳ mà là mang tính thế tục.
The object is no longer in cyclical motion.
Vật thể không còn chuyển động theo chu kỳ nữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay