cyclicals

[Mỹ]/ˈsaɪklɪkl/
[Anh]/ˈsaɪklɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. xảy ra theo chu kỳ hoặc được đặc trưng bởi các chu kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

cyclical fluctuation

biến động chu kỳ

Câu ví dụ

there is evidence that the slump is not cyclical but secular.

Có bằng chứng cho thấy sự suy thoái này không phải là chu kỳ mà là mang tính thế tục.

The object is no longer in cyclical motion.

Vật thể không còn chuyển động theo chu kỳ nữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay