cyclope

[Mỹ]/ˈsaɪkləʊp/
[Anh]/ˈsaɪkloʊp/

Dịch

n. (Thần thoại Hy Lạp) Một thành viên của chủng tộc người khổng lồ một mắt dữ dội; (Động vật học) Một cá thể có một mắt; một con cyclops.
Các dạng của từ
số nhiềucyclopes

Cụm từ & Cách kết hợp

cyclopes

Vietnamese_translation

cyclopean

Vietnamese_translation

cyclopean wall

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the cyclope creature guarded the cave entrance.

Con quái vật một mắt canh giữ lối vào hang động.

ancient myths describe the cyclope as a one-eyed giant.

Các huyền thoại cổ đại mô tả con cyclope là một gã khổng lồ một mắt.

in the story, the cyclope demanded tribute from travelers.

Trong câu chuyện, con cyclope yêu cầu các du khách dâng của lễ.

the cyclope's single eye glowed in the darkness.

Con mắt duy nhất của cyclope phát sáng trong bóng tối.

odysseus blinded the cyclope to escape.

Odyxseus làm mù con cyclope để thoát thân.

modern art often depicts the cyclope as a symbol of primitive power.

Nghệ thuật hiện đại thường mô tả cyclope như một biểu tượng của sức mạnh nguyên thủy.

the cyclope towers over the tiny village.

Con cyclope đứng cao hơn ngôi làng nhỏ bé.

children love stories about the friendly cyclope.

Các em nhỏ yêu thích những câu chuyện về con cyclope thân thiện.

the cyclope's roar echoed across the mountains.

Âm thanh gầm thét của cyclope vang vọng khắp các ngọn núi.

some video games feature a cyclope as a boss character.

Một số trò chơi video có con cyclope xuất hiện như một nhân vật trùm.

the cyclope lived alone on the isolated island.

Con cyclope sống một mình trên hòn đảo cô lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay