hard cyder
táo ta lên men mạnh
sweet cyder
táo ta lên men ngọt
fresh cyder
táo ta tươi
sparkling cyder
táo ta sủi
cyder festival
lễ hội táo ta
cyder vinegar
giấm táo ta
cyder press
máy ép táo ta
cyder house
nhà làm táo ta
cyder making
làm táo ta
cyder tasting
thưởng thức táo ta
she prefers to drink cyder instead of beer.
Cô ấy thích uống cyder hơn là bia.
during autumn, we enjoy making homemade cyder.
Trong mùa thu, chúng tôi thích làm cyder tự làm.
cyder can be a refreshing beverage on a hot day.
Cyder có thể là một loại đồ uống giải khát trong một ngày nóng.
he brought a bottle of cyder to the picnic.
Anh ấy mang một chai cyder đến buổi dã ngoại.
many people enjoy spiced cyder during the holidays.
Nhiều người thích cyder gia vị trong dịp lễ hội.
we tasted different flavors of cyder at the festival.
Chúng tôi đã thử các hương vị khác nhau của cyder tại lễ hội.
cyder pairs well with cheese and charcuterie.
Cyder rất hợp với phô mai và thịt nguội.
she made a delicious cyder cake for dessert.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh cyder thơm ngon cho món tráng miệng.
he enjoys experimenting with cyder recipes.
Anh ấy thích thử nghiệm với các công thức cyder.
we visited an orchard to pick apples for cyder.
Chúng tôi đã đến thăm một vườn cây ăn quả để hái táo làm cyder.
hard cyder
táo ta lên men mạnh
sweet cyder
táo ta lên men ngọt
fresh cyder
táo ta tươi
sparkling cyder
táo ta sủi
cyder festival
lễ hội táo ta
cyder vinegar
giấm táo ta
cyder press
máy ép táo ta
cyder house
nhà làm táo ta
cyder making
làm táo ta
cyder tasting
thưởng thức táo ta
she prefers to drink cyder instead of beer.
Cô ấy thích uống cyder hơn là bia.
during autumn, we enjoy making homemade cyder.
Trong mùa thu, chúng tôi thích làm cyder tự làm.
cyder can be a refreshing beverage on a hot day.
Cyder có thể là một loại đồ uống giải khát trong một ngày nóng.
he brought a bottle of cyder to the picnic.
Anh ấy mang một chai cyder đến buổi dã ngoại.
many people enjoy spiced cyder during the holidays.
Nhiều người thích cyder gia vị trong dịp lễ hội.
we tasted different flavors of cyder at the festival.
Chúng tôi đã thử các hương vị khác nhau của cyder tại lễ hội.
cyder pairs well with cheese and charcuterie.
Cyder rất hợp với phô mai và thịt nguội.
she made a delicious cyder cake for dessert.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh cyder thơm ngon cho món tráng miệng.
he enjoys experimenting with cyder recipes.
Anh ấy thích thử nghiệm với các công thức cyder.
we visited an orchard to pick apples for cyder.
Chúng tôi đã đến thăm một vườn cây ăn quả để hái táo làm cyder.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay