cyders

[Mỹ]/ˈsaɪdə/
[Anh]/ˈsaɪdər/

Dịch

n.nước táo hoặc rượu táo

Cụm từ & Cách kết hợp

cyders on tap

cyders rót từ vòi

cyders and snacks

cyders và đồ ăn nhẹ

cyders for summer

cyders cho mùa hè

cyders tasting event

sự kiện thử cyders

cyders with friends

cyders với bạn bè

cyders in bottles

cyders trong chai

cyders and cheese

cyders và phô mai

cyders for celebrations

cyders cho các lễ kỷ niệm

cyders with ice

cyders với đá

cyders in cans

cyders trong lon

Câu ví dụ

she loves to drink cyders during the summer.

Cô ấy thích uống nước táo trong suốt mùa hè.

we visited a local brewery that specializes in cyders.

Chúng tôi đã đến thăm một nhà máy bia địa phương chuyên sản xuất nước táo.

cyders can be a refreshing alternative to beer.

Nước táo có thể là một sự thay thế sảng khoái cho bia.

he prefers sweet cyders over dry ones.

Anh ấy thích nước táo ngọt hơn là loại khô.

many people enjoy pairing cyders with cheese.

Nhiều người thích kết hợp nước táo với phô mai.

they hosted a cyders tasting event last weekend.

Họ đã tổ chức một sự kiện nếm thử nước táo vào cuối tuần trước.

craft cyders are becoming increasingly popular.

Nước táo thủ công ngày càng trở nên phổ biến.

she made a delicious apple pie using cyders.

Cô ấy đã làm một chiếc bánh táo thơm ngon bằng cách sử dụng nước táo.

he often experiments with different flavors of cyders.

Anh ấy thường xuyên thử nghiệm với các hương vị khác nhau của nước táo.

cyders are often enjoyed at outdoor festivals.

Nước táo thường được thưởng thức tại các lễ hội ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay