cymatiums

[Mỹ]/ˈsɪməˌtiːəmz/
[Anh]/ˈsɪməˌtiəmz/

Dịch

n. cạnh trang trí gợn sóng

Cụm từ & Cách kết hợp

cymatiums design

thiết kế cymatium

cymatiums pattern

mẫu cymatium

cymatiums style

phong cách cymatium

cymatiums feature

tính năng cymatium

cymatiums element

yếu tố cymatium

cymatiums motif

động cơ cymatium

cymatiums effect

hiệu ứng cymatium

cymatiums texture

bề mặt cymatium

cymatiums application

ứng dụng cymatium

cymatiums analysis

phân tích cymatium

Câu ví dụ

cymatiums are often used in architectural designs.

các cymatiums thường được sử dụng trong thiết kế kiến trúc.

many artists incorporate cymatiums into their sculptures.

nhiều nghệ sĩ tích hợp cymatiums vào các tác phẩm điêu khắc của họ.

the museum features a collection of cymatiums from ancient cultures.

bảo tàng trưng bày bộ sưu tập cymatiums từ các nền văn hóa cổ đại.

understanding cymatiums can enhance your design skills.

hiểu về cymatiums có thể nâng cao kỹ năng thiết kế của bạn.

in nature, cymatiums can be found in various forms.

ở tự nhiên, cymatiums có thể được tìm thấy ở nhiều dạng khác nhau.

architects often study the properties of cymatiums.

các kiến trúc sư thường nghiên cứu các đặc tính của cymatiums.

the intricate details of cymatiums are fascinating.

những chi tiết phức tạp của cymatiums rất thú vị.

some cymatiums are inspired by natural patterns.

một số cymatiums lấy cảm hứng từ các họa tiết tự nhiên.

collectors seek rare cymatiums for their collections.

những người sưu tập tìm kiếm cymatiums quý hiếm cho bộ sưu tập của họ.

learning about cymatiums can be quite enlightening.

học về cymatiums có thể rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay