cymbidium

[Mỹ]/sɪmˈbɪd.i.əm/
[Anh]/sɪmˈbɪd.i.əm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của lan, thường được gọi là "cymbidium"
Word Forms
số nhiềucymbidiums

Cụm từ & Cách kết hợp

cymbidium orchid

lan cymbidium

cymbidium care

chăm sóc cymbidium

cymbidium species

loài cymbidium

cymbidium flower

hoa cymbidium

cymbidium hybrid

cymbidium lai

cymbidium arrangement

bố trí cymbidium

cymbidium potting

trồng cymbidium

cymbidium display

trưng bày cymbidium

cymbidium bloom

nở hoa cymbidium

cymbidium variety

giống cymbidium

Câu ví dụ

the cymbidium orchid is known for its beautiful blooms.

hoa phong lan cymbidium nổi tiếng với những bông hoa tuyệt đẹp.

cymbidium plants thrive in bright, indirect sunlight.

cây phong lan cymbidium phát triển mạnh trong ánh sáng gián tiếp, sáng.

many gardeners appreciate the elegance of cymbidium orchids.

nhiều người làm vườn đánh giá cao sự thanh lịch của hoa phong lan cymbidium.

proper watering is crucial for cymbidium health.

tưới nước đúng cách rất quan trọng cho sức khỏe của phong lan cymbidium.

cymbidium flowers can last for several weeks when cut.

hoa phong lan cymbidium có thể tồn tại trong vài tuần khi cắt.

some species of cymbidium are native to asia.

một số loài cymbidium có nguồn gốc từ châu á.

cymbidium orchids are often used in floral arrangements.

hoa phong lan cymbidium thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

growing cymbidium orchids can be a rewarding hobby.

trồng hoa phong lan cymbidium có thể là một sở thích đáng rewarding.

the fragrance of cymbidium flowers is delightful.

mùi thơm của hoa phong lan cymbidium thật tuyệt vời.

cymbidium hybrids are popular among collectors.

các giống cymbidium lai được ưa chuộng trong giới sưu tầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay