cymlings

[Mỹ]/ˈsɪmlɪŋz/
[Anh]/ˈsɪmlɪŋz/

Dịch

n. một loại bí ngòi nhỏ và tròn

Cụm từ & Cách kết hợp

happy cymlings

cymlings hạnh phúc

cymlings unite

cymlings đoàn kết

playful cymlings

cymlings tinh nghịch

cymlings adventures

cuộc phiêu lưu của cymlings

friendly cymlings

cymlings thân thiện

cymlings world

thế giới của cymlings

curious cymlings

cymlings tò mò

cymlings party

tiệc của cymlings

cymlings joy

niềm vui của cymlings

cymlings dance

cymlings khiêu vũ

Câu ví dụ

cymlings are known for their playful nature.

cymlings nổi tiếng với tính cách tinh nghịch.

many children love to play with cymlings.

nhiều đứa trẻ thích chơi đùa với cymlings.

cymlings can be found in various colors.

cymlings có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc khác nhau.

taking care of cymlings requires patience.

việc chăm sóc cymlings đòi hỏi sự kiên nhẫn.

cymlings often get along well with pets.

cymlings thường hòa hợp tốt với thú cưng.

people enjoy collecting cymlings as a hobby.

mọi người thích sưu tầm cymlings như một sở thích.

cymlings are often featured in children's books.

cymlings thường xuất hiện trong sách dành cho trẻ em.

creating a home for cymlings can be fun.

việc tạo ra một ngôi nhà cho cymlings có thể rất thú vị.

cymlings can be very affectionate companions.

cymlings có thể là những người bạn đồng hành rất tình cảm.

learning about cymlings can spark curiosity.

việc tìm hiểu về cymlings có thể khơi gợi sự tò mò.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay