| số nhiều | cymographs |
cymograph reading
đọc cymograph
cymograph design
thiết kế cymograph
cymograph model
mô hình cymograph
cymograph function
chức năng cymograph
cymograph analysis
phân tích cymograph
cymograph calibration
hiệu chỉnh cymograph
cymograph output
đầu ra cymograph
cymograph usage
sử dụng cymograph
cymograph application
ứng dụng cymograph
cymograph features
tính năng cymograph
the cymograph was used to record the vibrations of the earth.
cymograph được sử dụng để ghi lại sự rung động của trái đất.
scientists developed a new cymograph to measure sound waves.
các nhà khoa học đã phát triển một cymograph mới để đo sóng âm.
the cymograph helps in understanding seismic activity.
cymograph giúp hiểu rõ hơn về hoạt động địa chấn.
using a cymograph, researchers can analyze wave patterns.
sử dụng cymograph, các nhà nghiên cứu có thể phân tích các mô hình sóng.
the accuracy of the cymograph is crucial for geological studies.
độ chính xác của cymograph rất quan trọng đối với các nghiên cứu địa chất.
we need to calibrate the cymograph before the experiment.
chúng ta cần hiệu chỉnh cymograph trước khi thực hiện thí nghiệm.
the cymograph's data revealed unexpected results.
dữ liệu từ cymograph đã tiết lộ những kết quả bất ngờ.
engineers designed a portable cymograph for fieldwork.
các kỹ sư đã thiết kế một cymograph cầm tay để sử dụng ngoài hiện trường.
the cymograph recorded the frequency of the sound waves.
cymograph đã ghi lại tần số của các sóng âm.
by analyzing cymograph readings, we can predict earthquakes.
bằng cách phân tích kết quả đo từ cymograph, chúng ta có thể dự đoán động đất.
cymograph reading
đọc cymograph
cymograph design
thiết kế cymograph
cymograph model
mô hình cymograph
cymograph function
chức năng cymograph
cymograph analysis
phân tích cymograph
cymograph calibration
hiệu chỉnh cymograph
cymograph output
đầu ra cymograph
cymograph usage
sử dụng cymograph
cymograph application
ứng dụng cymograph
cymograph features
tính năng cymograph
the cymograph was used to record the vibrations of the earth.
cymograph được sử dụng để ghi lại sự rung động của trái đất.
scientists developed a new cymograph to measure sound waves.
các nhà khoa học đã phát triển một cymograph mới để đo sóng âm.
the cymograph helps in understanding seismic activity.
cymograph giúp hiểu rõ hơn về hoạt động địa chấn.
using a cymograph, researchers can analyze wave patterns.
sử dụng cymograph, các nhà nghiên cứu có thể phân tích các mô hình sóng.
the accuracy of the cymograph is crucial for geological studies.
độ chính xác của cymograph rất quan trọng đối với các nghiên cứu địa chất.
we need to calibrate the cymograph before the experiment.
chúng ta cần hiệu chỉnh cymograph trước khi thực hiện thí nghiệm.
the cymograph's data revealed unexpected results.
dữ liệu từ cymograph đã tiết lộ những kết quả bất ngờ.
engineers designed a portable cymograph for fieldwork.
các kỹ sư đã thiết kế một cymograph cầm tay để sử dụng ngoài hiện trường.
the cymograph recorded the frequency of the sound waves.
cymograph đã ghi lại tần số của các sóng âm.
by analyzing cymograph readings, we can predict earthquakes.
bằng cách phân tích kết quả đo từ cymograph, chúng ta có thể dự đoán động đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay