cymographs display
màn hình cymograph
cymographs analysis
phân tích cymograph
cymographs readings
số đọc cymograph
cymographs data
dữ liệu cymograph
cymographs technology
công nghệ cymograph
cymographs results
kết quả cymograph
cymographs calibration
hiệu chỉnh cymograph
cymographs usage
sử dụng cymograph
cymographs features
tính năng cymograph
cymographs measurements
thước đo cymograph
cymographs are essential tools in studying wave patterns.
cymograph là những công cụ cần thiết để nghiên cứu các dạng sóng.
the scientist used cymographs to record the vibrations of the ocean.
các nhà khoa học đã sử dụng cymograph để ghi lại sự rung động của đại dương.
in physics, cymographs help visualize sound waves.
trong vật lý, cymograph giúp hình dung các sóng âm.
students learned how to operate cymographs in their lab class.
sinh viên đã học cách vận hành cymograph trong lớp học thực hành.
cymographs can illustrate the relationship between frequency and amplitude.
cymograph có thể minh họa mối quan hệ giữa tần số và biên độ.
the research paper discussed the accuracy of cymographs in measuring sound.
bản nghiên cứu thảo luận về độ chính xác của cymograph trong việc đo âm.
using cymographs, the team analyzed the data from their experiments.
sử dụng cymograph, nhóm đã phân tích dữ liệu từ các thí nghiệm của họ.
cymographs provide a visual representation of mechanical movements.
cymograph cung cấp một biểu diễn trực quan về chuyển động cơ học.
the exhibition featured various types of cymographs from different periods.
triển lãm trưng bày nhiều loại cymograph khác nhau từ các thời kỳ khác nhau.
understanding cymographs is crucial for students in engineering.
hiểu cymograph là rất quan trọng đối với sinh viên ngành kỹ thuật.
cymographs display
màn hình cymograph
cymographs analysis
phân tích cymograph
cymographs readings
số đọc cymograph
cymographs data
dữ liệu cymograph
cymographs technology
công nghệ cymograph
cymographs results
kết quả cymograph
cymographs calibration
hiệu chỉnh cymograph
cymographs usage
sử dụng cymograph
cymographs features
tính năng cymograph
cymographs measurements
thước đo cymograph
cymographs are essential tools in studying wave patterns.
cymograph là những công cụ cần thiết để nghiên cứu các dạng sóng.
the scientist used cymographs to record the vibrations of the ocean.
các nhà khoa học đã sử dụng cymograph để ghi lại sự rung động của đại dương.
in physics, cymographs help visualize sound waves.
trong vật lý, cymograph giúp hình dung các sóng âm.
students learned how to operate cymographs in their lab class.
sinh viên đã học cách vận hành cymograph trong lớp học thực hành.
cymographs can illustrate the relationship between frequency and amplitude.
cymograph có thể minh họa mối quan hệ giữa tần số và biên độ.
the research paper discussed the accuracy of cymographs in measuring sound.
bản nghiên cứu thảo luận về độ chính xác của cymograph trong việc đo âm.
using cymographs, the team analyzed the data from their experiments.
sử dụng cymograph, nhóm đã phân tích dữ liệu từ các thí nghiệm của họ.
cymographs provide a visual representation of mechanical movements.
cymograph cung cấp một biểu diễn trực quan về chuyển động cơ học.
the exhibition featured various types of cymographs from different periods.
triển lãm trưng bày nhiều loại cymograph khác nhau từ các thời kỳ khác nhau.
understanding cymographs is crucial for students in engineering.
hiểu cymograph là rất quan trọng đối với sinh viên ngành kỹ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay