cymule

[Mỹ]/ˈsɪmjuːl/
[Anh]/ˈsɪmjuːl/

Dịch

n. tán nhỏ (cụm hoa)
Các dạng của từ
số nhiềucymules

Cụm từ & Cách kết hợp

cymule dance

cymule khiêu vũ

cymule song

cymule bài hát

cymule festival

cymule lễ hội

cymule art

cymule nghệ thuật

cymule style

cymule phong cách

cymule group

cymule nhóm

cymule theme

cymule chủ đề

cymule performance

cymule biểu diễn

cymule project

cymule dự án

cymule workshop

cymule hội thảo

Câu ví dụ

she decided to use a cymule for her art project.

Cô ấy quyết định sử dụng một cymule cho dự án nghệ thuật của mình.

the cymule helped stabilize the structure during construction.

Cymule đã giúp ổn định cấu trúc trong quá trình xây dựng.

he carved a beautiful design into the cymule.

Anh ấy đã khắc một thiết kế đẹp vào cymule.

they used a cymule to support the tent.

Họ sử dụng một cymule để hỗ trợ lều.

the artist incorporated a cymule into her sculpture.

Nghệ sĩ đã kết hợp một cymule vào tác phẩm điêu khắc của cô ấy.

during the festival, a cymule was used as a decoration.

Trong suốt lễ hội, một cymule được sử dụng như một vật trang trí.

he found an old cymule in the backyard.

Anh ấy tìm thấy một cymule cũ trong sân sau.

the children played around the cymule in the park.

Những đứa trẻ chơi đùa xung quanh cymule trong công viên.

she used a cymule as a base for her flower arrangement.

Cô ấy sử dụng một cymule làm đế cho cách sắp xếp hoa của mình.

the cymule served as a reminder of their childhood adventures.

Cymule là một lời nhắc nhở về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay