cynophobia

[Mỹ]/ˌsɪnəˈfəʊbɪə/
[Anh]/ˌsɪnəˈfoʊbiə/

Dịch

n. nỗi sợ chó; một loại chứng sợ liên quan đến chó
Word Forms
số nhiềucynophobias

Cụm từ & Cách kết hợp

cynophobia treatment

điều trị chứng sợ chó

cynophobia symptoms

triệu chứng của chứng sợ chó

cynophobia therapy

liệu pháp cho chứng sợ chó

cynophobia causes

nguyên nhân của chứng sợ chó

cynophobia diagnosis

chẩn đoán chứng sợ chó

cynophobia management

quản lý chứng sợ chó

cynophobia effects

tác động của chứng sợ chó

cynophobia awareness

nâng cao nhận thức về chứng sợ chó

cynophobia research

nghiên cứu về chứng sợ chó

cynophobia support

hỗ trợ cho người bị chứng sợ chó

Câu ví dụ

people with cynophobia often avoid parks or places where dogs are present.

Những người bị chứng sợ chó (cynophobia) thường tránh các công viên hoặc những nơi có chó.

cynophobia can severely impact someone's quality of life.

Chứng sợ chó (cynophobia) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của một người.

therapy can help individuals overcome their cynophobia.

Liệu pháp có thể giúp những người bị chứng sợ chó (cynophobia) vượt qua nỗi sợ hãi của họ.

many people are unaware of the symptoms of cynophobia.

Nhiều người không nhận thức được các triệu chứng của chứng sợ chó (cynophobia).

children with cynophobia may cry or panic when they see a dog.

Trẻ em bị chứng sợ chó (cynophobia) có thể khóc hoặc hoảng loạn khi nhìn thấy chó.

cynophobia can stem from a traumatic experience involving dogs.

Chứng sợ chó (cynophobia) có thể bắt nguồn từ một trải nghiệm chấn thương liên quan đến chó.

support groups can provide comfort for those dealing with cynophobia.

Các nhóm hỗ trợ có thể mang lại sự thoải mái cho những người đang phải đối mặt với chứng sợ chó (cynophobia).

understanding cynophobia is important for helping affected individuals.

Hiểu về chứng sợ chó (cynophobia) là quan trọng để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng.

people with cynophobia may feel anxious around unfamiliar animals.

Những người bị chứng sợ chó (cynophobia) có thể cảm thấy lo lắng khi ở gần những con vật không quen thuộc.

cynophobia can lead to social isolation and fear of outdoor activities.

Chứng sợ chó (cynophobia) có thể dẫn đến sự cô lập xã hội và nỗi sợ các hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay