cypraea

[Mỹ]/sɪˈpriːə/
[Anh]/sɪˈpriːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các con ốc biển nhỏ đến lớn, động vật lưỡng cư biển, thường được gọi là ốc trai.
Các dạng của từ
số nhiềucypraeas

Câu ví dụ

the cypraea shell features distinctive spotted patterns.

Con ốc cypraea có các mô hình chấm đặc trưng.

collectors prize rare cypraea specimens from the pacific ocean.

Các nhà sưu tập đánh giá cao các mẫu cypraea quý hiếm từ đại dương Thái Bình Dương.

the cypraea genus includes over 200 known species.

Chi cypraea bao gồm hơn 200 loài được biết đến.

marine biologists study cypraea habitat in coral reefs.

Các nhà sinh vật học biển nghiên cứu môi trường sống của cypraea trong rạn san hô.

the tiger cypraea displays vibrant orange markings.

Con ốc cypraea hổ có các vệt cam rực rỡ.

ancient civilizations used cypraea moneta as currency.

Các nền văn minh cổ đại sử dụng cypraea moneta làm tiền tệ.

the cypraea caputserpentis is named for its serpent-like appearance.

Loài cypraea caputserpentis được đặt tên theo hình dạng giống rắn của nó.

divers often find cypraea shells buried in sandy seabeds.

Các thợ lặn thường tìm thấy các vỏ ốc cypraea chôn dưới đáy biển cát.

the cypraea aurora features a pinkish hue on its surface.

Con ốc cypraea aurora có màu hồng nhạt trên bề mặt.

shell enthusiasts catalog cypraea in specialized collections.

Các tín đồ vỏ ốc phân loại cypraea trong các bộ sưu tập chuyên dụng.

the cypraea shell has a glossy, porcelain-like finish.

Vỏ ốc cypraea có bề mặt bóng như sứ.

researchers discovered a new cypraea species near indonesia.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài cypraea mới gần Indonesia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay