cyprinodont

[Mỹ]/ˌsɪprɪˈnɒdɒnt/
[Anh]/ˌsɪprɪˈnɑːdɑnt/

Dịch

n.cá bất kỳ thuộc họ Cyprinodontidae
Word Forms
số nhiềucyprinodonts

Cụm từ & Cách kết hợp

cyprinodont species

loài cyprinodont

cyprinodont family

gia đình cyprinodont

cyprinodont habitat

môi trường sống của cyprinodont

cyprinodont diversity

đa dạng sinh học của cyprinodont

cyprinodont behavior

hành vi của cyprinodont

cyprinodont breeding

sinh sản của cyprinodont

cyprinodont characteristics

đặc điểm của cyprinodont

cyprinodont conservation

bảo tồn cyprinodont

cyprinodont distribution

phân bố của cyprinodont

cyprinodont research

nghiên cứu về cyprinodont

Câu ví dụ

cyprinodonts are small fish commonly found in freshwater habitats.

các loài cá cyprinodont là những loài cá nhỏ thường được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.

many aquarists enjoy keeping cyprinodonts in their home tanks.

nhiều người chơi cá cảnh thích nuôi cá cyprinodont trong bể cá tại nhà.

some cyprinodont species are known for their vibrant colors.

một số loài cyprinodont được biết đến với màu sắc rực rỡ.

cyprinodonts can adapt to a variety of environmental conditions.

cá cyprinodont có thể thích nghi với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

research on cyprinodonts helps scientists understand evolutionary processes.

nghiên cứu về cá cyprinodont giúp các nhà khoa học hiểu các quá trình tiến hóa.

some cyprinodonts exhibit unique breeding behaviors.

một số loài cyprinodont thể hiện những hành vi sinh sản độc đáo.

conservation efforts are crucial for the survival of endangered cyprinodonts.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của các loài cyprinodont đang bị đe dọa.

cyprinodonts are often used in ecological studies.

cá cyprinodont thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh thái.

identifying cyprinodont species can be challenging for beginners.

việc xác định các loài cyprinodont có thể là một thách thức đối với người mới bắt đầu.

many people find cyprinodonts fascinating due to their behaviors.

rất nhiều người thấy cá cyprinodont thú vị vì hành vi của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay