cytophotometries

[US]/[,saitəfəu'tɔmitriz]/
[UK]/[,saitəfəu'tɔmitriz]/

Translation

n. ngành khoa học liên quan đến việc đo lường ánh sáng trong các tế bào sinh học

Phrases & Collocations

advanced cytophotometries

phân tích tế bào quang học nâng cao

digital cytophotometries

phân tích tế bào quang học số

quantitative cytophotometries

phân tích tế bào quang học định lượng

cytophotometries analysis

phân tích tế bào quang học

cytophotometries techniques

kỹ thuật phân tích tế bào quang học

fluorescent cytophotometries

phân tích tế bào quang học huỳnh quang

cytophotometries methods

phương pháp phân tích tế bào quang học

cytophotometries applications

ứng dụng phân tích tế bào quang học

cytophotometries results

kết quả phân tích tế bào quang học

cytophotometries systems

hệ thống phân tích tế bào quang học

Example Sentences

cytophotometries allow researchers to analyze cell components effectively.

các phép đo quang học tế bào cho phép các nhà nghiên cứu phân tích các thành phần tế bào một cách hiệu quả.

the study utilized advanced cytophotometries to measure dna content.

nghiên cứu đã sử dụng các phép đo quang học tế bào tiên tiến để đo hàm lượng DNA.

understanding cytophotometries is essential for cell biology research.

hiểu biết về các phép đo quang học tế bào là điều cần thiết cho nghiên cứu sinh học tế bào.

many laboratories are investing in cytophotometries for better results.

nhiều phòng thí nghiệm đang đầu tư vào các phép đo quang học tế bào để có kết quả tốt hơn.

cytophotometries can provide insights into cellular processes.

các phép đo quang học tế bào có thể cung cấp thông tin chi tiết về các quá trình tế bào.

the accuracy of cytophotometries is crucial in clinical diagnostics.

độ chính xác của các phép đo quang học tế bào rất quan trọng trong chẩn đoán lâm sàng.

researchers published their findings on cytophotometries in a reputable journal.

các nhà nghiên cứu đã công bố những phát hiện của họ về các phép đo quang học tế bào trong một tạp chí uy tín.

new techniques in cytophotometries are emerging every year.

những kỹ thuật mới trong các phép đo quang học tế bào đang nổi lên hàng năm.

training in cytophotometries is offered at many universities.

đào tạo về các phép đo quang học tế bào được cung cấp tại nhiều trường đại học.

cytophotometries are essential tools in the field of histology.

các phép đo quang học tế bào là những công cụ thiết yếu trong lĩnh vực giải phẫu học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now