cytosis

[Mỹ]/sʌɪˈtəʊsɪs/
[Anh]/sɑɪˈtoʊsɪs/

Dịch

n. tình trạng của tế bào, đặc biệt liên quan đến sự hấp thụ hoặc sự tăng sinh của tế bào

Cụm từ & Cách kết hợp

cell cytosis

thành lập tế bào

endocytosis process

quá trình nội hóa

exocytosis mechanism

cơ chế ngoại hóa

cytosis rate

tốc độ thành lập tế bào

phagocytosis activity

hoạt động thực bào

cytosis pathway

đường dẫn thành lập tế bào

cytosis function

chức năng thành lập tế bào

cellular cytosis

thành lập tế bào tế bào

cytosis type

loại thành lập tế bào

cytosis study

nghiên cứu về thành lập tế bào

Câu ví dụ

the process of cytosis is crucial for cell health.

quá trình tế bào hóa rất quan trọng cho sức khỏe tế bào.

cytosis can lead to the absorption of nutrients.

tế bào hóa có thể dẫn đến sự hấp thụ chất dinh dưỡng.

understanding cytosis helps in studying cellular functions.

hiểu về tế bào hóa giúp nghiên cứu các chức năng tế bào.

during cytosis, substances are enclosed by a membrane.

trong quá trình tế bào hóa, các chất được bao bọc bởi một màng.

cytosis plays a role in immune responses.

tế bào hóa đóng vai trò trong các phản ứng miễn dịch.

researchers are studying the mechanisms of cytosis.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế của tế bào hóa.

exocytosis is the opposite process of cytosis.

thải bào là quá trình ngược lại của tế bào hóa.

cytosis can affect how cells communicate.

tế bào hóa có thể ảnh hưởng đến cách tế bào giao tiếp.

defects in cytosis may lead to diseases.

các khuyết tật trong tế bào hóa có thể dẫn đến bệnh tật.

learning about cytosis is essential for biology students.

học về tế bào hóa là điều cần thiết đối với sinh viên sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay